Category

LASH

Content

Bộ môn LASH (Nối mi) tại THE BEAUTY ALL STARS 2027 là đấu trường chuyên nghiệp quy tụ những chuyên gia nối mi hàng đầu, đòi hỏi kỹ thuật đỉnh cao, sự tỉ mỉ tuyệt đối và tư duy thiết kế tinh tế. Mục tiêu cốt lõi của bộ môn là tôn vinh các kỹ thuật nối mi chuẩn xác – từ độ bền, khoảng cách chân mi, hướng mi cho đến sự hài hòa tổng thể giúp tôn lên vẻ đẹp tự nhiên của đôi mắt. Các bài thi được thiết kế linh hoạt, cho phép thí sinh tranh tài trên các hình thức đa dạng (như Da giả/Manocanh 3D hoặc Người mẫu thật), tạo điều kiện tối đa để thí sinh phô diễn kỹ năng pha trộn độ dài, độ cong và độ dày một cách hoàn hảo nhất.

Subject

9

Classic Lash

Thí sinh thể hiện kỹ thuật nối mi Classic Lash (One-by-one) chuyên nghiệp bằng cách gắn từng sợi mi giả lên từng sợi mi thật với độ chính xác và tỉ mỉ cao.

Content

LUẬT THI ĐẤU - CLASSIC LASH

  1. Mẫu thi: Bài thi phải được thực hiện trực tiếp trên mẫu thật (Live Model).

  2. Thực hiện đầy đủ: Phải hoàn thành một bộ nối mi hoàn chỉnh trên cả hai mắt.

  3. Kỹ thuật: Chỉ được sử dụng kỹ thuật Classic 1:1 – mỗi sợi mi nối chỉ được gắn trên một sợi mi tự nhiên.

  4. Không sử dụng fan hoặc mi chùm: Không được phép sử dụng fan Volume, fan dựng sẵn (Premade Fan) hoặc mi chùm (Cluster Lashes).

  5. Độ dày mi nối: Chỉ được sử dụng mi nối có độ dày từ 0.07 – 0.15 mm.

  6. Màu mi: Chỉ được sử dụng mi màu đen hoặc nâu.

  7. Độ dài và độ cong: Được phép sử dụng nhiều độ dài và độ cong khác nhau để xây dựng lash map phù hợp với mẫu.

  8. Cách ly mi tự nhiên: Các sợi mi tự nhiên phải được cách ly chính xác, không để xảy ra tình trạng các sợi mi bị dính vào nhau.

  9. Hướng mi: Hướng của các sợi mi nối phải sạch, đồng nhất và cân đối giữa hai mắt.

  10. Đường chân mi: Đường chân mi phải gọn, sạch, không có keo thừa nhìn thấy rõ.

  11. Tiếp xúc với da: Mi nối không được chạm vào da hoặc gắn trực tiếp vào da.

  12. Phù hợp với dáng mắt: Bộ mi hoàn thiện phải phù hợp và tôn lên hình dáng mắt tự nhiên của mẫu.

  13. Tính nguyên bản: Bài thi phải là tác phẩm do chính thí sinh thực hiện và là tác phẩm nguyên bản của thí sinh.

  14. Chỉnh sửa hình ảnh: Nghiêm cấm sử dụng filter, AI hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào làm thay đổi hoặc can thiệp vào diện mạo thực tế của bộ mi.

Subject Criteria

1
Ấn tượng tổng thể (General Impression)

Ấn tượng tổng thể (General Impression): 10

2
Độ sạch của bài thi - Kiểm soát keo (Cleanliness of Work - Adhesive Controle)

Độ sạch của bài thi – Kiểm soát keo (Cleanliness of Work – Adhesive Control): 10

3
Mapping & Tạo kiểu mi (Mapping & Styling)

Mapping & Tạo kiểu mi (Mapping & Styling): 10

4
Độ bám & Điểm tiếp xúc của sợi mi (Lash Attachment / Surface Connection)

Độ bám & Điểm tiếp xúc của sợi mi (Lash Attachment / Surface Connection): 10

5
Khoảng cách với mí mắt (Distand from the Eyelid)

Khoảng cách với mí mắt (Distance from the Eyelid): 10

 

6
Hướng của sợi mi nối (Direction of Eyelash Extensions)

Hướng của sợi mi nối (Direction of Eyelash Extensions): 10

7
Độ chuyển tiếp mượt mà (smooth Transitions)

Độ chuyển tiếp mượt mà (Smooth Transition): 10

8
Độ dài mi phù hợp (Appropriate Lash Length)

Độ dài mi phù hợp (Appropriate Lash Length): 10

9
Góc trong & góc ngoài mắt (Inner & Outer Corners)

Góc trong & góc ngoài mắt (Inner & Outer Corners): 10

10
Độ phủ tổng thể (Overall Coverage)

Độ phủ tổng thể (Overall Coverage): 10

Volume Lash

Thí sinh thể hiện kỹ thuật nối mi Volume Lash chuyên nghiệp thông qua việc tự tạo fan mi từ 3D trở lên và gắn chính xác lên từng sợi mi thật.

Content

LUẬT THI ĐẤU - VOLUME LASH

  1. Mẫu thi: Bài thi phải được thực hiện trực tiếp trên mẫu thật (Live Model).

  2. Thực hiện đầy đủ: Phải hoàn thành một bộ Volume Lashes hoàn chỉnh trên cả hai mắt.

  3. Kỹ thuật: Bắt buộc sử dụng kỹ thuật Volume, trong đó nhiều sợi mi nối có trọng lượng nhẹ được tạo thành một fan và gắn trên một sợi mi tự nhiên.

  4. Fan thủ công: Được phép và khuyến khích sử dụng fan tự dựng (Handmade Fan).

  5. Fan dựng sẵn và mi chùm: Không được phép sử dụng fan dựng sẵn (Premade Fan) hoặc mi chùm (Cluster Lashes).

  6. Độ dày mi nối: Độ dày của mi nối phải phù hợp với số lượng sợi trong mỗi fan và đảm bảo an toàn cho mi tự nhiên.

  7. Độ dài và độ cong: Được phép sử dụng nhiều độ dài và độ cong khác nhau để xây dựng lash map theo thiết kế đã lựa chọn.

  8. Màu mi: Được phép sử dụng mi nối màu đen hoặc nâu.

  9. Chất lượng fan: Các fan phải sạch, được mở đều và có hình dáng đồng nhất trên toàn bộ bộ mi.

  10. Cách ly mi tự nhiên: Các sợi mi tự nhiên phải được cách ly chính xác, không để xảy ra tình trạng các sợi mi bị dính vào nhau.

  11. Kỹ thuật gắn mi: Điểm gắn phải sạch, chắc chắn, không có keo thừa nhìn thấy rõ.

  12. Hướng mi: Hướng của các sợi mi nối phải được kiểm soát tốt, đồng nhất và cân đối giữa hai mắt.

  13. Mật độ và đường top line: Bộ mi hoàn thiện phải thể hiện mật độ mi cân đối và đường top line mượt mà, phù hợp với kiểu dáng đã lựa chọn.

  14. Tiếp xúc với da: Mi nối không được chạm vào hoặc gắn trực tiếp lên mí mắt hay da.

  15. Phù hợp với dáng mắt: Thiết kế hoàn thiện phải phù hợp và tôn lên hình dáng mắt tự nhiên của mẫu.

  16. Tính nguyên bản: Bài thi phải là tác phẩm do chính thí sinh thực hiện và là tác phẩm nguyên bản của thí sinh.

  17. Chỉnh sửa hình ảnh: Nghiêm cấm sử dụng filter, AI hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào làm thay đổi hoặc can thiệp vào diện mạo thực tế của bộ mi.

Subject Criteria

1
General Impression

General Impression: 10

2
Cleanliness of Work - Adhesive Control

Cleanliness of Work – Adhesive Control: 10

3
Mapping & Styling

Mapping & Styling: 10

4
Độ bám & Điểm tiếp xúc của sợi mi (Lash Attachment / Surface Connection)

Độ bám & Điểm tiếp xúc của sợi mi (Lash Attachment / Surface Connection): 10

5
Distance from the Eyelid

Distance from the Eyelid: 10

6
Direction of Eyelash Extensions

Direction of Eyelash Extensions: 10

7
Độ chuyển tiếp mượt mà (Smooth Transition)

Độ chuyển tiếp mượt mà (Smooth Transition): 10

8
Độ đối xứng của Fan (Fan Opening Symmetry)

Độ đối xứng của Fan (Fan Opening Symmetry): 10

9
Fan Size & Consistency

Fan Size & Consistency: 10

10
Độ dài mi phù hợp (Appropriate Lash Length)

Độ dài mi phù hợp (Appropriate Lash Length): 10

11
Góc trong & góc ngoài mắt (Inner & Outer Corners)

Góc trong & góc ngoài mắt (Inner & Outer Corners): 10

12
Độ phủ tổng thể (Overall Coverage)

Độ phủ tổng thể (Overall Coverage): 10

Wispy Lash

Thí sinh thể hiện kỹ thuật nối mi Wispy Lash nghệ thuật, tạo hiệu ứng các dải mi dài ngắn đan xen (spike) mang đến vẻ đẹp sắc sảo, long lanh và hiện đại cho đôi mắt.

Content

LUẬT THI ĐẤU - WISPY LASH

  1. Mẫu thi: Bài thi phải được thực hiện trực tiếp trên mẫu thật (Live Model).

  2. Thực hiện đầy đủ: Phải hoàn thành một bộ nối mi hoàn chỉnh trên cả hai mắt.

  3. Kỹ thuật: Bộ mi hoàn thiện phải thể hiện rõ hiệu ứng Wispy Lashes, với kết cấu mi có độ tơi, rõ texture và các spike được định hình rõ ràng.

  4. Phương pháp thực hiện: Được phép sử dụng kỹ thuật Classic, Volume hoặc kết hợp Classic và Volume (Mixed).

  5. Độ dài và độ cong: Được phép kết hợp nhiều độ dài và độ cong khác nhau để tạo các lớp mi, chiều sâu và hiệu ứng chuyển tầng.

  6. Màu mi: Được phép sử dụng mi nối màu đen hoặc nâu.

  7. Spike: Các spike phải rõ ràng, sạch và được bố trí có chủ đích xuyên suốt thiết kế, tạo đúng đặc trưng của hiệu ứng Wispy.

  8. Lớp nền: Lớp mi nền phải hòa quyện mượt mà với các spike, tạo tổng thể cân đối và liền mạch.

  9. Kiểm soát texture: Bộ mi hoàn thiện phải thể hiện texture được kiểm soát tốt, không tạo cảm giác rối, lộn xộn hoặc không đồng đều một cách ngẫu nhiên.

  10. Cách ly mi tự nhiên: Các sợi mi tự nhiên phải được cách ly chính xác, không để xảy ra tình trạng các sợi mi bị dính vào nhau.

  11. Hướng mi: Hướng của các sợi mi nối phải sạch, được kiểm soát tốt và đồng nhất.

  12. Kỹ thuật gắn mi: Điểm gắn phải chắc chắn và sạch, không có keo thừa nhìn thấy rõ.

  13. Tiếp xúc với da: Mi nối không được chạm vào hoặc gắn trực tiếp lên mí mắt hay da.

  14. Độ cân đối: Hai mắt phải thể hiện sự đối xứng tốt và cách tạo kiểu cân đối.

  15. Phù hợp với dáng mắt: Thiết kế hoàn thiện phải phù hợp và tôn lên hình dáng mắt tự nhiên của mẫu.

  16. Tính nguyên bản: Bài thi phải là tác phẩm do chính thí sinh thực hiện và là tác phẩm nguyên bản của thí sinh.

  17. Chỉnh sửa hình ảnh: Nghiêm cấm sử dụng filter, AI hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào làm thay đổi hoặc can thiệp vào diện mạo thực tế của bộ mi.

Subject Criteria

1
Hygiene

Hygiene: 10d

2
Length

Length: 10d (Max 17mm, suitable for lash strength and eye shape)

3
Curvature

Curvature (20d): 1 Curvature : 10d | 2 Curvature : 15d | 3 Curvature : 20d

4
Thickness

Thickness (20d): 0.07 : 10d | 0.05 : 15d | 0.03 : 20d

5
Eyelash extension technique

Eyelash extension technique (20$): 1 Technique : 10$ | 2 Technique : 15$ | 3 Technique : 20$

6
Suitable lash style

Suitable lash style: 10d

7
Lash direction

Lash direction: 10d (Lash direction matches the lash shape, offset by one pillar minus 1d)

8
Eyelash extension rate

Eyelash extension rate (10d): 10% = 1d | 100% = 10d

9
Balanced

Balanced: 10đ

10
Eyelash attachment

Eyelash attachment: 20d (1d deducted per eyelash strand)

11
Eye corner

Eye corner: 5d (Remove 2 - 3 real eyelashes)

12
Eyes

Eyes: 5d (Less D-curl applied and full set applied (excluding baby lashes))

13
Skin distance

Skin distance: 10p (Eyelash extensions must not touch the skin, INDIVIDUAL lashes are allowed a skin distance of 0.1 mm, FAN lashes are allowed a skin distance of 0.2 mm, Maximum skin distance is 0.3 mm)

14
Adhesion

Adhesion: 20pts (Each lash strand that falls out or separated lash that falls out will be deducted 1pt)

15
Glue base

Glue base: 20d (Glue base running or clumping, deduct 1d per strand)

16
Fan

Fan (20 points): Fan volume requested from 5D-8D Fans: Candidates with a higher number of 8D fans will be awarded higher points. Candidates with a higher number of 5D fans will be awarded lower points. For 5D-6D: 0.07 mm. For 7D-8D: 0.03mm and 0.05mm (depending on the candidate's choice). The inner and outer corners of the eye are allowed to use 3D-4D. Fan quantity 10 points, Fan quality 10 points

17
Perfectline

17. Perfectline: 10đ

 

Douyin | Anime Lash

Thí sinh thể hiện kỹ thuật nối mi Douyin Anime Lash với đặc trưng là các spike/tia mi được gom nhọn rõ nét, bố trí xen kẽ cùng các sợi nền ngắn hơn.

Content

LUẬT THI ĐẤU - DOUYIN / ANIME LASH

  1. Mẫu thi: Bài thi phải được thực hiện trực tiếp trên mẫu thật (Live Model).

  2. Thực hiện đầy đủ: Phải hoàn thành một bộ nối mi hoàn chỉnh trên cả hai mắt.

  3. Đặc trưng kỹ thuật: Bộ mi hoàn thiện phải thể hiện rõ phong cách Douyin / Anime Lashes, với các spike, đỉnh mi hoặc điểm nhấn tách biệt được tạo hình có chủ đích.

  4. Phương pháp thực hiện: Được phép sử dụng kỹ thuật Classic, Volume hoặc kết hợp Classic và Volume (Mixed) để xây dựng thiết kế.

  5. Fan: Được phép sử dụng fan tự dựng (Handmade Fan) và/hoặc fan Volume đóng sẵn (Pre-closed Volume Fan) khi phù hợp để tạo texture, độ tách và độ sắc nét cho thiết kế.

  6. Spike: Thiết kế phải có các spike rõ ràng, dễ nhận diện. Các spike phải được bố trí có chủ đích và tích hợp phù hợp với lash map tổng thể.

  7. Độ dài, độ cong và độ dày: Được phép kết hợp nhiều độ dài, độ cong và độ dày khác nhau để tạo hiệu ứng Douyin/Anime mong muốn, với điều kiện các thông số được lựa chọn phải phù hợp và an toàn với mi tự nhiên của mẫu.

  8. Màu mi: Được phép sử dụng mi nối màu đen và/hoặc nâu. Có thể sử dụng một lượng nhỏ mi màu làm điểm nhấn sáng tạo, nhưng tổng thể thiết kế phải vẫn nhận diện rõ là phong cách Douyin/Anime.

  9. Hướng mi: Hướng của các sợi mi phải được kiểm soát và bố trí có chủ đích. Mi nối không được có tình trạng chéo, xoắn hoặc sắp xếp ngẫu nhiên.

  10. Đường chân mi: Đường chân mi phải sạch, gọn và được thực hiện chuyên nghiệp, không có keo thừa nhìn thấy rõ.

  11. Cách ly mi tự nhiên: Các sợi mi tự nhiên phải được cách ly chính xác, không để xảy ra tình trạng các sợi mi bị dính vào nhau.

  12. Độ cân đối: Hai mắt phải thể hiện sự cân đối và hài hòa trong tổng thể thiết kế. Có thể sử dụng bố cục bất đối xứng mang tính sáng tạo nếu đây là một phần có chủ đích và rõ ràng của ý tưởng thiết kế.

  13. Độ tách của spike: Các spike phải duy trì hình dáng rõ ràng và có độ tách biệt, không được hòa hoàn toàn vào lớp mi nền đến mức mất đi đặc trưng của thiết kế.

  14. Mức độ thể hiện phong cách: Thiết kế có thể dao động từ hiệu ứng Douyin mềm mại đến phong cách Anime/Manga nổi bật và ấn tượng, với điều kiện các spike có cấu trúc đặc trưng vẫn phải được thể hiện rõ ràng.

  15. An toàn khi gắn mi: Mi nối phải được gắn đúng kỹ thuật và đảm bảo an toàn, không được gắn trực tiếp lên mí mắt hoặc da.

  16. Tính nguyên bản: Bài thi phải là tác phẩm do chính thí sinh thực hiện và là tác phẩm nguyên bản dành cho cuộc thi này. Không được sử dụng tác phẩm đã từng tham dự tại một cuộc thi khác.

  17. Chỉnh sửa hình ảnh: Nghiêm cấm mọi hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số đối với phần mi, bao gồm filter, AI, chỉnh sửa hình dáng, thêm mi bằng kỹ thuật số hoặc retouch làm thay đổi tác phẩm thực tế. Chỉ được phép cắt ảnh cơ bản (Basic Cropping) và điều chỉnh hợp lý về ánh sáng hoặc Exposure, với điều kiện các điều chỉnh này không làm thay đổi diện mạo thực tế của bài thi.

Subject Criteria

1
Overall

Overall – 15 points: Eyelashes on both eyes must be uniform. The style, length, and curl must be suitable for the model's face shape and bone structure.

2
Noodle direction

Noodle direction – 15 points: The direction of the noodle strands must not be crossed, slanted, or overlapping.

3
Lash Design/Shape

Lash Design/Shape – 15 points: The lash design must be suitable for the model's eye shape and face.

4
Length / Thickness / Curl

Length / Thickness / Curl – 15 points: The length of the eyelash extensions must not exceed the length of the model's natural eyelashes.

5
Cleanliness of the exam piece

Cleanliness of the exam piece – 10 points: There must be no glue or glue residue on the skin. There must be no traces of makeup, mascara, or marker pens.

6
Clumping

 Clumping – 10 points: The lash fibers must not be stuck or clumped together.

7
Distance

Distance – 10 points: The distance from the eyelid must be uniform for all eyelash extensions across the entire lash line. (1 mm)

8
Smooth transition

Smooth transitions – 10 points: The transition between lash zones must be seamless, natural, and free of any "steps" or abrupt changes.

9
Coverage

Coverage – 10 points: 100% of eyelashes must be covered (Bonus points).

Wet Look Lash

Thí sinh thể hiện kỹ thuật nối mi Wet Look Lash chuyên nghiệp, tạo hiệu ứng các chùm mi khép kín đặc trưng như mi ướt, mang lại vẻ sắc sảo, trẻ trung và cá tính cho đôi mắt.

Content

LUẬT THI ĐẤU - WET LOOK LASH

  1. Mẫu thi: Bài thi phải được thực hiện trực tiếp trên mẫu thật (Live Model).

  2. Thực hiện đầy đủ: Phải hoàn thành một bộ nối mi hoàn chỉnh trên cả hai mắt.

  3. Đặc trưng kỹ thuật: Bộ mi hoàn thiện phải thể hiện rõ hiệu ứng Wet Look Lash, với đặc trưng các cụm mi kết cấu gọn, sắc nét và có độ kết dính có chủ đích.

  4. Kỹ thuật tạo hiệu ứng Wet Look: Bắt buộc sử dụng fan Volume khép hoặc hẹp (Closed/Narrow Volume Fan) và/hoặc spike để tạo texture đặc trưng của hiệu ứng Wet Look.

  5. Phương pháp thực hiện: Được phép sử dụng kỹ thuật Classic, Volume hoặc kết hợp Classic và Volume (Mixed) khi phù hợp để hỗ trợ thiết kế.

  6. Độ dài và độ cong: Được phép sử dụng nhiều độ dài và độ cong khác nhau để xây dựng lash map theo thiết kế đã lựa chọn.

  7. Màu mi: Được phép sử dụng mi nối màu đen hoặc nâu.

  8. Spike: Các spike phải sạch, rõ nét và được bố trí có chủ đích xuyên suốt toàn bộ thiết kế.

  9. Kiểm soát texture: Bộ mi hoàn thiện phải thể hiện texture được kiểm soát tốt, không tạo cảm giác rối, lộn xộn hoặc không đồng đều quá mức.

  10. Cách ly mi tự nhiên: Các sợi mi tự nhiên phải được cách ly chính xác, không để xảy ra tình trạng các sợi mi bị dính vào nhau.

  11. Hướng mi: Hướng của các sợi mi nối phải sạch, được kiểm soát tốt và đồng nhất.

  12. Kỹ thuật gắn mi: Điểm gắn phải chắc chắn, sạch và được thực hiện chuyên nghiệp, không có keo thừa nhìn thấy rõ.

  13. Tiếp xúc với da: Mi nối không được chạm vào hoặc gắn trực tiếp lên mí mắt hay da.

  14. Độ cân đối: Hai mắt phải thể hiện sự đối xứng tốt và cách tạo kiểu cân đối.

  15. Phù hợp với dáng mắt: Thiết kế hoàn thiện phải phù hợp và tôn lên hình dáng mắt tự nhiên của mẫu.

  16. Tính nguyên bản: Bài thi phải là tác phẩm do chính thí sinh thực hiện và là tác phẩm nguyên bản của thí sinh.

  17. Chỉnh sửa hình ảnh: Nghiêm cấm sử dụng filter, AI hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào làm thay đổi hoặc can thiệp vào diện mạo thực tế của bộ mi.

Subject Criteria

1
Overall

Overall – 15 points: Eyelashes on both eyes must be uniform. The style, length, and curl must be suitable for the model's face shape and bone structure.

2
Noodle direction

Noodle direction – 15 points: The direction of the noodle strands must not be crossed, tilted, or overlapping.

3
Design / Lash Style

Design/Lash Style – 15 points: The lash design must be suitable for the model's eye shape and face.

4
Length / Thickness / Curl

Length / Thickness / Curl – 15 points: The length of the eyelash extensions must not exceed the length of the model's natural eyelashes.

5
Độ sạch của bài thi

Độ sạch của bài thi – 10 điểm: Không được có keo hoặc cặn keo trên da. Không được có dấu vết của makeup, mascara hoặc bút đánh dấu.

6
Adhesion

Adhesion – 10 points: Eyelash strands must not be stuck or bonded together.

7
Distance

Distance – 10 points: The distance from the eyelid must be uniform for all eyelash extensions across the entire lash line. (1 mm)

8
Smooth transition

Smooth transition – 10 points: The transition between lash zones must be seamless, natural, and free of any "steps" or abrupt changes.

9
Coverage

Coverage – 10 points: 100% of eyelashes must be covered (Bonus points).

L/M Lash

Thí sinh thể hiện kỹ thuật nối mi L/M Lash chuyên nghiệp với các dòng mi có độ cong đặc biệt L hoặc M, phù hợp với những dáng mắt như mắt một mí, mí lót, hốc mắt sâu hoặc mi mọc cụp xuống.

Content

LUẬT THI ĐẤU - L/M LASH

  1. Mẫu thi: Bài thi phải được thực hiện trực tiếp trên mẫu thật (Live Model).

  2. Thực hiện đầy đủ: Phải hoàn thành một bộ nối mi hoàn chỉnh trên cả hai mắt.

  3. Đặc trưng kỹ thuật: Độ cong L, độ cong M hoặc sự kết hợp giữa L và M phải là đặc trưng chính của thiết kế.

  4. Phương pháp thực hiện: Được phép sử dụng kỹ thuật Classic, Volume hoặc kết hợp Classic và Volume (Mixed).

  5. Độ dài và độ dày: Được phép sử dụng nhiều độ dài và độ dày khác nhau khi phù hợp với tình trạng và đặc điểm mi tự nhiên của mẫu.

  6. Màu mi: Được phép sử dụng mi nối màu đen hoặc nâu.

  7. Hiệu ứng L/M: Bộ mi hoàn thiện phải thể hiện rõ đặc trưng nâng mi và đường nét sắc gọn của hiệu ứng L/M Lash, phù hợp với thiết kế đã lựa chọn.

  8. Hướng mi: Hướng của các sợi mi nối phải sạch, được kiểm soát tốt và đồng nhất.

  9. Cách ly mi tự nhiên: Các sợi mi tự nhiên phải được cách ly chính xác, không để xảy ra tình trạng các sợi mi bị dính vào nhau.

  10. Đường chân mi: Đường chân mi phải gọn, sạch, không có keo thừa nhìn thấy rõ.

  11. Tiếp xúc với da: Mi nối không được chạm vào hoặc gắn trực tiếp lên mí mắt hay da.

  12. Độ cân đối: Hai mắt phải thể hiện sự đối xứng tốt và cách tạo kiểu cân đối.

  13. Lash map: Lash map phải được xây dựng phù hợp và tôn lên hình dáng mắt tự nhiên của mẫu.

  14. Tính nguyên bản: Bài thi phải là tác phẩm do chính thí sinh thực hiện và là tác phẩm nguyên bản của thí sinh.

  15. Chỉnh sửa hình ảnh: Nghiêm cấm sử dụng filter, AI hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào làm thay đổi hoặc can thiệp vào diện mạo thực tế của bộ mi.

Subject Criteria

1
Ấn tượng tổng thể

Ấn tượng tổng thể (General Impression): 10

2
Độ sạch của bài thi

Độ sạch của bài thi – Kiểm soát keo (Cleanliness of Work – Adhesive Control): 10

3
Mapping & Tạo kiểu

Mapping & Tạo kiểu mi (Mapping & Styling): 10

4
Độ bám & Điểm tiếp xúc của sợi mi

Độ bám & Điểm tiếp xúc của sợi mi (Lash Attachment / Surface Connection): 10

5
Khoảng cách với mí mắt

Khoảng cách với mí mắt (Distance from the Eyelid): 10

6
Direction of Eyelash Extensions

Direction of Eyelash Extensions: 10

7
Độ chuyển tiếp mượt mà

Độ chuyển tiếp mượt mà (Smooth Transition): 10

8
Độ dài mi phù hợp

Độ dài mi phù hợp (Appropriate Lash Length): 10

9
Hiệu quả sử dụng độ cong L/M

 Hiệu quả sử dụng độ cong L/M (Effective Use of L/M Curls): 10

10
Góc trong & Góc ngoài mắt

Góc trong & góc ngoài mắt (Inner & Outer Corners): 10

11
Overall Coverage

11. Overall Coverage: 10

Lash Lift & Tint

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Lash Lift & Tint chuyên nghiệp, kết hợp uốn định hình và nhuộm màu nhằm tăng độ cong, độ đậm và chiều sâu cho hàng mi thật.

Content

LUẬT THI ĐẤU - LASH LIFT & TINT

  1. Mẫu thi: Bài thi phải được thực hiện trực tiếp trên mẫu thật (Live Model).

  2. Thực hiện đầy đủ: Phải hoàn thành toàn bộ quy trình Lash Lift & Tint trên cả hai mắt.

  3. Đối tượng thực hiện: Chỉ được sử dụng mi tự nhiên của mẫu để thực hiện bài thi.

  4. Không sử dụng mi nối hoặc mi giả: Không được phép sử dụng mi nối (Lash Extensions), mi strip (Strip Lashes) hoặc mi chùm (Cluster Lashes).

  5. Sản phẩm và hệ thống: Được phép sử dụng bất kỳ hệ thống Lash Lift và Tint chuyên nghiệp phù hợp với quy trình.

  6. Độ đồng đều: Hiệu ứng nâng mi phải đồng đều và cân đối trên cả hai mắt.

  7. Độ cong: Các sợi mi phải có độ cong mượt, đồng nhất từ chân mi, không được tạo hiệu ứng cong quá mức hoặc gập mi.

  8. Tách mi tự nhiên: Các sợi mi tự nhiên phải được tách sạch và rõ ràng, không được có tình trạng chéo, xoắn hoặc dính vào nhau.

  9. Độ phủ màu: Tint phải được phủ đều và đồng nhất trên toàn bộ phần mi tự nhiên.

  10. Vệ sinh sau quy trình: Kết quả hoàn thiện không được có vết tint nhìn thấy rõ hoặc cặn sản phẩm còn sót lại quanh vùng mắt.

  11. Tình trạng mi tự nhiên: Mi sau khi hoàn thiện phải có bề mặt mượt, sạch và khỏe, không xuất hiện dấu hiệu hư tổn hoặc xử lý quá mức (Over-processing).

  12. Hiệu quả hoàn thiện: Kết quả cuối cùng phải thể hiện rõ sự cải thiện về độ nâng, độ cong, độ rõ nét và màu sắc của mi tự nhiên so với hình ảnh trước khi thực hiện (Before Photos).

  13. Mascara: Không được sử dụng mascara để tăng cường hoặc làm thay đổi hiệu ứng của kết quả thi.

  14. Tính nguyên bản: Bài thi phải là tác phẩm do chính thí sinh thực hiện và là tác phẩm nguyên bản của thí sinh.

  15. Chỉnh sửa hình ảnh: Nghiêm cấm sử dụng filter, AI hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào làm thay đổi hoặc can thiệp vào diện mạo thực tế của kết quả Lash Lift & Tint.

Subject Criteria

1
Tổng thể

Tổng thể – 15 điểm: Hàng mi ở cả hai mắt phải đồng đều. Kiểu dáng, độ dài và độ cong phải phù hợp với hình dạng khuôn mặt và cấu trúc xương của người mẫu.

2
Hướng mi

Hướng mi – 15 điểm: Hướng của các sợi mi không được đan chéo, nghiêng lệch hoặc chồng lên nhau.

3
Lash Design/Shape

Lash Design/Shape – 15 points: The lash design must be suitable for the model's eye shape and face.

4
Length / Thickness / Curl

Length / Thickness / Curl – 15 points: The length of the eyelash extensions must not exceed the length of the model's natural eyelashes.

5
Độ sạch của bài thi

Độ sạch của bài thi – 10 điểm: Không được có keo hoặc cặn keo trên da. Không được có dấu vết của makeup, mascara hoặc bút đánh dấu.

6
Độ kết dính

Độ kết dính – 10 điểm: Các sợi mi không được bị dính hoặc kết dính vào nhau.

7
Khoảng cách

Khoảng cách – 10 điểm: Khoảng cách từ mí mắt phải đồng đều đối với tất cả các sợi mi nối trên toàn bộ đường mi. (1 mm)

8
Chuyển tiếp mượt mà

Chuyển tiếp mượt mà – 10 điểm: Đường chuyển tiếp giữa các vùng mi phải liền mạch, tự nhiên và không có “bậc” hoặc sự thay đổi đột ngột.

9
Coverage

Coverage – 10 points: 100% of the eyelashes must be covered (Bonus points).

Brows Henna

Thí sinh thể hiện kỹ thuật tạo dáng và nhuộm màu chân mày Brows Henna chuyên nghiệp, kết hợp định hình khuôn mày sắc nét và phủ màu ombre tự nhiên, mang lại hiệu ứng đôi chân mày dày dặn, hài hòa với khuôn mặt.

Content

LUẬT THI ĐẤU - BROWS HENNA

  1. Mẫu thi: Bài thi phải được thực hiện trực tiếp trên mẫu thật (Live Model).

  2. Thực hiện đầy đủ: Phải hoàn thành toàn bộ quy trình Henna Brows trên cả hai chân mày bằng henna chuyên dụng cho chân mày.

  3. Định hình chân mày: Được phép sử dụng wax, threading hoặc nhổ chân mày để định hình và hoàn thiện dáng mày.

  4. Không sử dụng Brow Lamination: Không được phép thực hiện Brow Lamination trong hạng mục này.

  5. Màu henna: Màu henna phải phù hợp và hài hòa với màu tóc tự nhiên và tông da của mẫu.

  6. Độ cân đối và tỷ lệ: Hai chân mày phải thể hiện sự đối xứng, tỷ lệ cân đối và hình dáng hài hòa.

  7. Đường viền chân mày: Đường viền phải sạch, chính xác, rõ nét và được hoàn thiện chuyên nghiệp.

  8. Hiệu ứng chuyển màu: Được phép và khuyến khích tạo hiệu ứng chuyển màu mềm (Gradient/Ombré) ở phần đầu chân mày nhằm mang lại vẻ hoàn thiện tự nhiên.

  9. Độ phủ màu: Henna phải tạo màu trên cả sợi lông mày và vùng da bên dưới, trong phạm vi phù hợp với thiết kế đã lựa chọn.

  10. Vệ sinh vùng da: Kết quả hoàn thiện không được có vết henna lem, loang, hoặc cặn sản phẩm không mong muốn xung quanh khu vực thực hiện.

  11. Tình trạng và hướng sợi mày: Các sợi lông mày phải gọn gàng, được chải chỉnh và định hướng đúng cách.

  12. Không sử dụng makeup để tạo hiệu ứng: Không được sử dụng chì mày, pomade hoặc bất kỳ sản phẩm trang điểm nào khác để tạo hoặc làm tăng hiệu ứng của kết quả dự thi.

  13. Phù hợp với khuôn mặt: Thiết kế hoàn thiện phải phù hợp và tôn lên các đường nét tự nhiên trên khuôn mặt của mẫu.

  14. Tính nguyên bản: Bài thi phải là tác phẩm do chính thí sinh thực hiện và là tác phẩm nguyên bản của thí sinh.

  15. Chỉnh sửa hình ảnh: Nghiêm cấm sử dụng filter, AI, kỹ thuật số hóa hoặc tăng cường chân mày, thay đổi hình dáng hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào làm thay đổi kết quả thực tế của bài thi.

Subject Criteria

1
Overall

Overall – 15 points: Eyelashes on both eyes must be uniform. The style, length, and curl must be suitable for the model's face shape and bone structure.

2
Hướng mi

Hướng mi – 15 điểm: Hướng của các sợi mi không được đan chéo, nghiêng lệch hoặc chồng lên nhau.

3
Thiết kế/Dáng mi

Thiết kế/Dáng mi – 15 điểm: Thiết kế mi phải phù hợp với dáng mắt và khuôn mặt của người mẫu.

4
Length / Thickness / Curl

Length / Thickness / Curl – 15 points: The length of the eyelash extensions must not exceed the length of the model's natural eyelashes.

5
Độ sạch của bài thi

Độ sạch của bài thi – 10 điểm: Không được có keo hoặc cặn keo trên da. Không được có dấu vết của makeup, mascara hoặc bút đánh dấu.

6
Adhesion

Adhesion – 10 points: Eyelash strands must not be stuck or bonded together.

7
Distance

Distance – 10 points: The distance from the eyelid must be uniform for all lash extensions across the entire lash line. (1 mm)

8
Smooth transition

Smooth transition – 10 points: The transition between lash zones must be seamless, natural, and free of any "steps" or abrupt changes.

9
Độ bao phủ

Độ bao phủ – 10 điểm: 100% hàng mi phải được bao phủ (Điểm thưởng).

Brows Lamination

Thí sinh thể hiện kỹ thuật định hình chân mày Brows Lamination chuyên nghiệp, chải dựng và cố định các sợi lông mày theo hướng bay tự nhiên, giúp khắc phục tình trạng lông mày mọc lộn xộn và mang lại hiệu ứng bồng bềnh, dày dặn.

Content

LUẬT THI ĐẤU - BROW LAMINATION

  1. Mẫu thi: Bài thi phải được thực hiện trực tiếp trên mẫu thật (Live Model).

  2. Thực hiện đầy đủ: Phải hoàn thành toàn bộ quy trình Brow Lamination trên cả hai chân mày.

  3. Sản phẩm và hệ thống: Được phép sử dụng bất kỳ sản phẩm Brow Lamination chuyên nghiệp của thương hiệu phù hợp.

  4. Nhuộm chân mày: Được phép hoặc không sử dụng tint, tùy theo lựa chọn của thí sinh và thiết kế bài thi.

  5. Định hình chân mày: Được phép thực hiện wax, threading, tỉa hoặc nhổ chân mày khi cần thiết để hoàn thiện hình dáng cuối cùng.

  6. Hướng sợi mày: Các sợi lông mày phải được chải và định hướng đồng đều, theo đúng hướng tạo kiểu đã lựa chọn.

  7. Tình trạng sợi mày: Sợi mày không được có tình trạng chéo, xoắn, ép bẹp hoặc lộn xộn quá mức.

  8. Độ cân đối và hình dáng: Hai chân mày phải thể hiện sự đối xứng và cân đối về hình dáng, đồng thời phù hợp với đặc điểm khuôn mặt tự nhiên của mẫu.

  9. Đường nét chân mày: Hình dáng chân mày phải có đường nét sạch, rõ ràng và chuyên nghiệp, không được tỉa quá mức hoặc xử lý quá mức làm ảnh hưởng đến vẻ tự nhiên của sợi mày.

  10. Hiệu ứng Brow Lamination: Kết quả phải thể hiện rõ hiệu ứng nâng, định hướng và tạo kiểu sợi mày, với sự cải thiện rõ ràng so với hình ảnh trước khi thực hiện (Before Photos).

  11. Tình trạng sợi mày: Sợi mày sau khi hoàn thiện phải có bề mặt mượt, khỏe và được chăm sóc tốt, không có dấu hiệu xử lý quá mức hoặc hư tổn.

  12. Sạch sản phẩm: Không được có cặn sản phẩm, vết tint hoặc các dấu vết không cần thiết trên vùng da xung quanh chân mày trong hình ảnh thành phẩm.

  13. Vệ sinh vùng da: Vùng da xung quanh chân mày phải được làm sạch và trình bày gọn gàng, chuyên nghiệp.

  14. Trang điểm: Trang điểm xung quanh chân mày phải được giữ ở mức tối thiểu và không được che khuất hoặc làm sai lệch kết quả thực tế của quy trình Brow Lamination.

  15. Không dùng sản phẩm makeup để tạo hình: Không được sử dụng chì mày, pomade hoặc các sản phẩm trang điểm khác để tạo giả hoặc thay đổi đáng kể hình dáng chân mày sau khi hoàn thiện.

  16. Tính nguyên bản: Bài thi phải là tác phẩm do chính thí sinh thực hiện và là tác phẩm nguyên bản dành cho cuộc thi.

  17. Chỉnh sửa hình ảnh: Nghiêm cấm mọi hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số đối với chân mày, bao gồm AI, filter, kỹ thuật số hóa hoặc tăng cường sợi mày, thay đổi hình dáng hoặc retouch làm thay đổi kết quả thực tế của bài thi. Chỉ được phép cắt ảnh cơ bản (Basic Cropping) và điều chỉnh hợp lý về ánh sáng hoặc Exposure, với điều kiện các điều chỉnh này không làm thay đổi diện mạo thực tế của kết quả.

Subject Criteria

1
Overall

Overall – 15 points: Eyelashes on both eyes must be uniform. The style, length, and curl must be suitable for the model's face shape and bone structure.

2
Noodle direction

Noodle direction – 15 points: The direction of the noodle strands must not be crossed, slanted, or overlapping.

3
Design / Lash Shape

Design/Lash Shape – 15 points: The lash design must be suitable for the model's eye shape and face.

4
Độ dài / Độ dày / Độ cong

Độ dài / Độ dày / Độ cong – 15 điểm: Độ dài mi nối không được dài hơn hàng mi thật và mi tự nhiên của người mẫu.

5
Cleanliness of the exam piece

Cleanliness of the exam piece – 10 points: There must be no glue or glue residue on the skin. There must be no traces of makeup, mascara, or marker pens.

6
Adhesion

Adhesion – 10 points: Eyelash strands must not be stuck or bonded together.

7
Distance

Distance – 10 points: The distance from the eyelid must be uniform for all eyelash extensions across the entire lash line. (1 mm)

8
Chuyển tiếp mượt mà

Chuyển tiếp mượt mà – 10 điểm: Đường chuyển tiếp giữa các vùng mi phải liền mạch, tự nhiên và không có “bậc” hoặc sự thay đổi đột ngột.

9
Coverage

Coverage – 10 points: 100% of eyelashes must be covered (Bonus points).

 

BEAUTY ALL STARS
Email: [email protected]
WhatsApp / Zalo: Ms.Tin +84 782579727
Facebook: Beauty All Stars
Instagram: @beautyallstarsfestival