Category

PMU (PERMANENT MAKEUP)

Content

Bộ môn PMU (Phun xăm thẩm mỹ) là đấu trường chuyên nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và tư duy thẩm mỹ tinh tế. Mục tiêu cốt lõi của bộ môn là tạo ra những tác phẩm có độ cân đối hoàn hảo, kỹ thuật đưa màu (pigment implantation) chuẩn xác và sự hài hòa tối đa, giúp tôn vinh đường nét tự nhiên của khuôn mặt người mẫu. Các bài thi được thiết kế linh hoạt, cho phép thí sinh tranh tài trực tiếp trên Người mẫu thật (Live Model) hoặc Da giả (3D Latex).

Subject

12

Ombre Brows

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun xăm thẩm mỹ chuyên nghiệp thông qua việc tạo dáng và phun vi chạm hạt chân mày Ombré/Shading. Bài thi đánh giá khả năng rải hạt mực tơi xốp, tạo hiệu ứng chuyển màu mượt mà từ nhạt ở đầu đến đậm dần về phần đuôi, mang lại vẻ đẹp sắc nét nhưng vẫn giữ được độ mềm mại, tự nhiên.

Content

LUẬT THI ĐẤU – OMBRE / POWDER BROWS

  1. Hình thức thực hiện
    Thí sinh được phép thực hiện bài thi trên mẫu thật (Live Model) hoặc da giả 3D chuyên nghiệp (Professional 3D Latex Practice Skin).

  2. Yêu cầu hoàn thiện bài thi
    Cả hai chân mày phải được thực hiện hoàn chỉnh và trình bày dưới dạng tác phẩm cuối cùng của cuộc thi.

  3. Kỹ thuật bắt buộc
    Bài thi phải thể hiện rõ kỹ thuật Ombre / Powder Brows, với hiệu ứng chuyển màu đặc trưng của kỹ thuật.

  4. Hiệu ứng chuyển màu
    Phần đầu chân mày (Front) phải có hiệu ứng mềm, nhẹ và sáng hơn, sau đó màu sắc tăng dần về độ đậm qua phần thân (Body) và đuôi chân mày (Tail).

  5. Độ chuyển màu
    Hiệu ứng chuyển màu phải mượt mà và liền mạch, không xuất hiện các mảng màu cứng, vùng màu loang lổ, không đều hoặc các đường ranh giới màu nhìn thấy rõ.

  6. Hình dáng và tỷ lệ chân mày
    Hình dáng hai chân mày phải thể hiện được sự cân đối, đối xứng và tỷ lệ phù hợp.

  7. Đường viền chân mày
    Viền trên và viền dưới phải sạch, rõ và được xác định chuyên nghiệp, đồng thời vẫn duy trì vẻ tự nhiên của chân mày.

  8. Độ bão hòa màu (Pigment Saturation)
    Màu phải được đưa vào đồng đều và có kiểm soát, không xuất hiện khoảng trống màu, vùng quá tối hoặc tình trạng bão hòa màu quá mức (oversaturation).

  9. Sự chuyển tiếp giữa các vùng chân mày
    Phần đầu (Front), thân (Body), đỉnh (Arch) và đuôi (Tail) phải chuyển tiếp hài hòa, tạo thành một tổng thể chân mày cân đối và chuyên nghiệp.

  10. Thiết bị và vật tư được phép sử dụng
    Thí sinh được sử dụng bất kỳ máy PMU chuyên nghiệp, cartridge/kim và pigment phù hợp với kỹ thuật Ombre / Powder Brows.

  11. Kỹ thuật không được phép sử dụng
    Microblading hoặc các dạng tạo sợi/hairstroke không được phép xuất hiện như một phần của thiết kế Ombre Brows hoàn thiện.

  12. Tác giả của bài thi
    Toàn bộ bài thi phải được thực hiện bởi chính thí sinh đã đăng ký tham dự. Không được sử dụng người khác thực hiện bất kỳ phần nào của tác phẩm dự thi.

  13. Tính nguyên bản của tác phẩm
    Tác phẩm dự thi phải là tác phẩm nguyên bản của thí sinh và được tạo ra dành riêng cho cuộc thi này.

  14. Tình trạng da đối với mẫu thật
    Đối với bài thi thực hiện trên mẫu thật (Live Model), tình trạng đỏ da hoặc sưng nhẹ sau quy trình ở mức bình thường được chấp nhận và không được xem là lỗi của bài thi.

  15. Quy định về hình ảnh và chỉnh sửa kỹ thuật số
    Nghiêm cấm sử dụng filter, làm mịn da, retouch/chỉnh sửa làm thay đổi tác phẩm, AI enhancement hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào làm thay đổi diện mạo thực tế của bài thi.

    Chỉ được phép:

    • Cắt ảnh cơ bản (Basic Cropping).

    • Điều chỉnh nhẹ Brightness / Exposure / White Balance.

    Các điều chỉnh hình ảnh chỉ được chấp nhận khi không làm thay đổi màu sắc, độ chuyển màu, độ bão hòa, hình dáng hoặc bất kỳ đặc điểm thực tế nào của tác phẩm dự thi.

3D Latex

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Ombre Brows chuyên nghiệp trên bề mặt da giả 3D Latex. Bài thi đòi hỏi sự kiểm soát lực tay và tốc độ máy ổn định để rải hạt mực đều đặn, bám màu tốt trên chất liệu nhân tạo, thể hiện rõ form dáng sắc nét và hiệu ứng hạt tơi xốp mà không bị vón cục.

Subject Criteria

1
Subject criteria

TABLE 1: ON ARTIFICIAL SKIN (LATEX)

Results are evaluated by the Judges based on a maximum score of 100 points:

  • 1. Overall Impression – Professional presentation, visual harmony, and the quality of the ombre effect after completion: 10

  • 2. Brow Shape & Symmetry – Accurate brow proportions, balanced curvature, consistent structure on both sides, and an appropriate overall design: 15

  • 3. Ombré Gradient & Blending – Smooth color transition from the lighter head to the darker body and tail, with absolutely no harsh shading lines: 25

  • 4. Pigment Saturation & Consistency – Even ink coverage, well-controlled density, and no missing spots or overly saturated ink patches: 20

  • 5. Shading Technique & Texture – Soft and consistent pixel distribution, smooth layering technique, and good control of the machine movement: 15

  • 6. Brow Borders & Definition – Clean, precise borders with appropriate softness and a professional level of finish: 10

  • 7. Cleanliness & Presentation – Clean artificial skin surface, no ink smudges, no excess ink marks, or unnecessary damage on the surface: 5

MAXIMUM TOTAL SCORE: 100 POINTS

Model

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Ombre Brows chuyên nghiệp trực tiếp trên người mẫu thật (Live Model). Bài thi đánh giá năng lực thực tế trong việc thiết kế dáng mày phù hợp với khuôn mặt, kỹ thuật đi máy nhẹ nhàng, an toàn cùng khả năng đưa mực vào đúng tầng da để đạt độ bám màu tốt, bong ra giữ được hiệu ứng tơi mịn, tự nhiên.

Subject Criteria

1
Subject criteria

TABLE 2: LIVE MODEL

Results are evaluated by the judges based on a maximum score of 100 points:

  • 1. Overall Impression – Professional appearance, natural finish, and harmony with the model's facial features: 10

  • 2. Brow Shape & Symmetry – Balanced brow proportions, appropriate arch, precise placement, and harmony between both brows: 15

  • 3. Ombré Gradient & Blending – Smooth color transition from the lighter brow head to the more defined body and tail, with no harsh lines or blocked ink patches: 20

  • 4. Pigment Saturation & Evenness – Controlled, even ink distribution, without patchiness, gaps, or over-saturation: 15

  • 5. Brow Borders & Definition – Clean top and bottom borders, appropriate definition, and soft, natural-looking brow heads: 10

  • 6. Colour Selection & Harmony – Selection of ink color suitable for the model's skin undertone, matching natural brow hair, and achieving the desired result: 10

  • 7. Technique & Skin Condition – Controlled implantation technique, minimizing unnecessary skin trauma, with the skin remaining calm immediately after the procedure: 10

  • 8. Precision & Cleanliness – Professional finish, smooth shading texture, clean borders, and no excess ink smudges: 10

MAXIMUM TOTAL SCORE: 100 POINTS

Combination Brows

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun xăm thẩm mỹ chuyên nghiệp thông qua việc kết hợp hoàn hảo giữa điêu khắc tạo sợi (hairstrokes/microblading) ở phần đầu và phun vi chạm (shading/ombre) ở phần đuôi mày. Bài thi đòi hỏi sự khéo léo trong việc tạo hiệu ứng chuyển tiếp mượt mà giữa các nét sợi tự nhiên và lớp hạt mực tơi xốp, mang lại đôi chân mày sắc nét, bồng bềnh và chân thực nhất.

Content

LUẬT THI ĐẤU – COMBINATION BROWS (HAIRSTROKES + SHADING)

  1. Hình thức thực hiện
    Thí sinh được phép thực hiện bài thi trên mẫu thật (Live Model) hoặc da giả 3D chuyên nghiệp (Professional 3D Latex Practice Skin).

  2. Kỹ thuật bắt buộc
    Bài thi phải sử dụng kỹ thuật kết hợp: Hairstrokes + Shading.

  3. Kỹ thuật Hairstrokes
    Phần Hairstrokes (tạo sợi) được phép thực hiện bằng Microblading hoặc kỹ thuật tạo sợi bằng máy (Machine Hairstroke).

  4. Kỹ thuật Shading
    Phần Shading (tạo hiệu ứng đổ bóng) phải được thực hiện bằng kỹ thuật máy PMU.

  5. Yêu cầu kết hợp hai kỹ thuật
    Cả hai kỹ thuật phải được thể hiện rõ ràng trên tác phẩm và chuyển tiếp, hòa quyện mượt mà với nhau, tạo thành một tổng thể thống nhất.

  6. Hình dáng và tỷ lệ chân mày
    Hình dáng chân mày phải đối xứng, cân đối và phù hợp với mẫu thật hoặc da giả 3D.

  7. Chất lượng Hairstrokes
    Các sợi Hairstrokes phải mảnh, sạch, rõ nét và được bố trí chân thực, tuân theo hướng mọc tự nhiên của lông mày.

  8. Yêu cầu đối với Hairstrokes
    Hairstrokes không được quá dày, bị nhòe, chồng chéo hoặc bố trí quá dày đặc.

  9. Chất lượng Shading
    Phần Shading phải mượt mà và phân bố màu đồng đều, không xuất hiện các vùng loang lổ, không đều màu hoặc bão hòa màu quá mức.

  10. Phần đầu chân mày (Front)
    Phần đầu chân mày phải có độ chuyển tiếp mềm mại, không được xuất hiện tình trạng quá đậm hoặc tạo thành mảng màu cứng/block.

  11. Đỉnh và đuôi chân mày (Arch & Tail)
    Phần đỉnh và đuôi phải được xác định rõ ràng, đồng thời vẫn duy trì vẻ tự nhiên của chân mày.

  12. Thiết bị và vật tư được phép sử dụng
    Thí sinh được phép sử dụng pigment PMU chuyên nghiệp, kim/cartridge và thiết bị chuyên dụng phù hợp với kỹ thuật thực hiện.

  13. Tác giả của bài thi
    Toàn bộ bài thi phải được thực hiện bởi chính thí sinh đã đăng ký tham dự.

  14. Tính nguyên bản của tác phẩm
    Tác phẩm dự thi phải là tác phẩm nguyên bản của thí sinh và được tạo ra dành riêng cho cuộc thi.

  15. Quy định về chỉnh sửa hình ảnh
    Nghiêm cấm sử dụng filter, làm mịn da, retouch/chỉnh sửa, AI enhancement hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào đối với tác phẩm dự thi.

3D Latex

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Combination Brows chuyên nghiệp trên bề mặt da giả 3D Latex. Bài thi đánh giá khả năng kiểm soát lực tay để đi sợi sắc mảnh kết hợp rải hạt shading mịn màng, tạo nên sự chuyển tiếp màu sắc hài hòa và giữ được form dáng chuẩn xác trên chất liệu nhân tạo.

Subject Criteria

1
Subject criteria

TABLE 1: ON ARTIFICIAL SKIN (LATEX)

Results are evaluated by the Judges based on a maximum score of 100 points:

  • 1. Overall Impression – Professional presentation, aesthetic harmony, and overall technical quality of the combined eyebrow work upon completion: 10

  • 2. Brow Shape & Symmetry – Accurate eyebrow proportions, consistent curvature, balanced tails, and uniform overall structure: 15

  • 3. Hairstroke Precision & Definition – Fine, sharp, clean strokes with consistent line quality and controlled execution: 20

  • 4. Hairstroke Direction & Arrangement – Realistic hair growth patterns, natural flow of strokes, appropriate spacing, and balanced density: 10

  • 5. Shading Technique & Consistency – Smooth shading execution, even pigment distribution, consistent dot quality, and good control of color saturation: 15

  • 6. Blending & Integration of Techniques – Seamless transition between hairstrokes and shading, creating a single harmonious eyebrow design: 20

  • 7. Cleanliness & Technical Finish – Clean borders, no excess ink marks, no smudging, or unnecessary damage on the artificial skin surface: 10

MAXIMUM TOTAL SCORE: 100 POINTS

Model

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Combination Brows chuyên nghiệp trực tiếp trên người mẫu thật (Live Model). Bài thi đòi hỏi tư duy thiết kế dáng mày tôn lên đường nét khuôn mặt, kỹ năng kết hợp nhuần nhuyễn giữa gảy sợi tự nhiên và phun hạt shading mềm mại, ghim mực đúng tầng da để đảm bảo an toàn và độ giữ màu tối ưu.

Subject Criteria

1
Subject criteria

TABLE 2: LIVE MODEL

Results are evaluated by the Judges based on a maximum score of 100 points:

  • 1. Overall Impression – Professional appearance, natural finish, harmonious with the face, and aesthetic quality of the eyebrows after completion: 10

  • 2. Brow Shape & Symmetry – Balanced eyebrow proportions, appropriate arch and tail positioning, accurate and harmonious with the model's facial features: 15

  • 3. Hairstroke Precision & Quality – Fine, clean, realistic strokes with consistent sharpness, appropriate thickness, and controlled pigment application: 15

  • 4. Natural Hairstroke Direction & Spacing – Strokes follow the natural growth direction of the eyebrow hair with appropriate spacing, without excessive overlapping or being too dense: 10

  • 5. Shading Technique & Pigment Saturation – Smooth shading motion, even pigment distribution, and controlled intensity, without patchiness or being too dark: 15

  • 6. Blending & Transition Between Techniques – Seamless integration between hairstrokes and shading, without harsh borders, disconnected sections, or unnatural transitions: 15

  • 7. Colour Selection & Harmony – Selection of pigment color suitable for the model's skin undertone, matching natural eyebrow hair, and achieving the desired result: 5

  • 8. Technique & Skin Condition – Controlled execution, minimizing unnecessary trauma, and maintaining good skin condition immediately after the procedure: 10

  • 9. Cleanliness & Professional Finish – Precise outlines, neat execution, and no excess or excessively smudged pigment: 5

MAXIMUM TOTAL SCORE: 100 POINTS

HairStrokes Brows

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun xăm thẩm mỹ chuyên nghiệp thông qua việc tạo dáng và đi sợi chân mày HairStrokes bằng máy. Bài thi đánh giá khả năng tạo ra các đường nét mảnh mai, uyển chuyển, sắp xếp bố cục mô phỏng chân thực hướng mọc tự nhiên của sợi lông mày thật, mang lại vẻ đẹp sắc nét nhưng vẫn vô cùng mềm mại và tự nhiên.

Content

LUẬT THI ĐẤU – HAIRSTROKE BROWS

  1. Hình thức thực hiện
    Thí sinh được phép thực hiện bài thi trên mẫu thật (Live Model) hoặc da giả 3D chuyên nghiệp (Professional 3D Latex Practice Skin).

  2. Kỹ thuật bắt buộc
    Tác phẩm dự thi phải được thực hiện chỉ bằng kỹ thuật Hairstroke (tạo sợi).

  3. Phương pháp thực hiện Hairstroke
    Kỹ thuật Hairstroke được phép thực hiện bằng Microblading hoặc kỹ thuật tạo sợi bằng máy (Machine Hairstroke).

  4. Kỹ thuật không được phép
    Powder, Ombre hoặc Shading bằng máy không được phép sử dụng trong hạng mục này.

  5. Yêu cầu hoàn thiện bài thi
    Cả hai chân mày phải được thực hiện hoàn chỉnh.

  6. Hình dáng và tỷ lệ chân mày
    Hình dáng chân mày phải đối xứng, cân đối và phù hợp với mẫu thật hoặc da giả 3D.

  7. Chất lượng Hairstrokes
    Các sợi Hairstrokes phải mảnh, sạch, rõ nét và được bố trí chân thực, tuân theo hướng mọc tự nhiên của lông mày.

  8. Hướng và dòng chảy của sợi
    Hướng và dòng chảy của các sợi phải chuyển tiếp tự nhiên xuyên suốt các vùng đầu mày (Head), thân mày (Body), đỉnh mày (Arch) và đuôi mày (Tail).

  9. Yêu cầu đối với Hairstrokes
    Các sợi không được quá dày, bị nhòe, chồng chéo, quá dày đặc hoặc lặp lại một cách thiếu tự nhiên.

  10. Khoảng cách giữa các sợi
    Phải duy trì khoảng cách phù hợp giữa từng sợi riêng lẻ để tạo hiệu ứng tự nhiên, thoáng và nhẹ cho tổng thể chân mày.

  11. Độ sạch và tính nhất quán của việc đưa pigment
    Pigment phải được đưa vào sạch, đồng đều và nhất quán, với các sợi Hairstroke rõ nét và được xác định rõ ràng.

  12. Thiết bị và vật tư được phép sử dụng
    Thí sinh được phép sử dụng pigment PMU chuyên nghiệp, kim/blade, cartridge và thiết bị chuyên dụng phù hợp với kỹ thuật Hairstroke.

  13. Tác giả của bài thi
    Toàn bộ bài thi phải được thực hiện bởi chính thí sinh đã đăng ký tham dự.

  14. Tính nguyên bản của tác phẩm
    Tác phẩm dự thi phải là tác phẩm nguyên bản của thí sinh và được tạo ra dành riêng cho cuộc thi.

  15. Quy định về chỉnh sửa hình ảnh
    Nghiêm cấm sử dụng filter, làm mịn da, retouch/chỉnh sửa, AI enhancement hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào đối với tác phẩm dự thi.

    Chỉ được phép cắt ảnh cơ bản (Basic Cropping) và điều chỉnh nhẹ Exposure / White Balance, với điều kiện các điều chỉnh này không làm thay đổi diện mạo thực tế của tác phẩm.

3D Latex

Thí sinh thể hiện kỹ thuật HairStrokes chuyên nghiệp trên bề mặt da giả 3D Latex. Bài thi đòi hỏi sự kiểm soát lực tay tuyệt đối, tốc độ máy và kỹ năng xếp sợi logic để tạo ra các nét sợi sắc mảnh, tơi xốp, bám mực tốt mà không bị đứt đoạn hay nhòe trên chất liệu nhân tạo.

Subject Criteria

1
Subject criteria

TABLE 1: ON ARTIFICIAL SKIN (LATEX)

Results are evaluated by the Judges based on a maximum score of 100 points:

  • 1. Overall Impression – Professional appearance, natural-looking results, and visual harmony: 10

  • 2. Brow Shape & Symmetry – Precise framing, proportions, brow arch placement, and balance between both brows: 15

  • 3. Hair Stroke Precision – Fine, sharp strokes with controlled and consistent line quality: 25

  • 4. Hair Growth Pattern & Flow – Realistic stroke direction and smooth transitions throughout the entire brow: 20

  • 5. Stroke Spacing & Arrangement – Natural density, balanced spacing, with no unnecessary crossing or excessive thickness: 15

  • 6. Pigment Consistency – Uniform color, clean pigment application technique, and appropriate color saturation: 10

  • 7. Cleanliness & Presentation – Clean artificial skin surface, free from smudges or excess pigment marks: 5

MAXIMUM TOTAL SCORE: 100 POINTS

Model

Thí sinh thể hiện kỹ thuật HairStrokes chuyên nghiệp trực tiếp trên người mẫu thật (Live Model). Bài thi đánh giá năng lực thực tế trong việc thiết kế dáng mày tôn lên đường nét khuôn mặt, kỹ thuật đi máy nhẹ nhàng, ghim mực đúng tầng da để các nét sợi giữ được độ mảnh, sắc nét, tự nhiên và không bị trổ màu.

Subject Criteria

1
Subject criteria

TABLE 2: LIVE MODEL

Results are evaluated by the Judges based on a maximum score of 100 points:

  • 1. Overall Impression – Natural appearance, professional finish, harmonious with facial features and aesthetic results: 10

  • 2. Brow Shape & Symmetry – Balanced brow structure, precise proportions, appropriate positioning of the arch and tail: 15

  • 3. Hair Stroke Technique – Fine, precise, realistic strokes with consistent sharpness and execution: 20

  • 4. Hair Growth Pattern & Direction – Strokes follow the natural growth direction of the eyebrows, including appropriate transitions between the head, body, arch, and tail: 15

  • 5. Stroke Spacing & Distribution – Appropriate spacing, not overly dense, without unnatural overlapping or repetition: 10

  • 6. Pigment Implantation & Consistency – Even color saturation, controlled depth, and minimal visible trauma: 15

  • 7. Cleanliness & Precision – Sharp strokes, clean boundaries, without excessive blurring or excess pigment smudges: 10

  • 8. Skin Condition & Professional Finish – Appropriate skin condition after the procedure and attention to detail in presenting the finished work: 5

MAXIMUM TOTAL SCORE: 100 POINTS

Microblading Brows

Thí sinh thể hiện kỹ thuật điêu khắc chân mày thủ công (Microblading) chuyên nghiệp. Bài thi đánh giá khả năng sử dụng dao khắc để tạo ra các sợi lông mày sắc nét, cong mềm mại, mô phỏng chân thực chiều sinh trưởng tự nhiên của lông mày thật, mang lại hiệu ứng 3D thanh thoát và tự nhiên nhất.

Content

LUẬT THI ĐẤU – MICROBLADING

  1. Hình thức thực hiện
    Thí sinh được phép thực hiện bài thi trên mẫu thật (Live Model) hoặc da giả 3D chuyên nghiệp (Professional 3D Latex Practice Skin).

  2. Kỹ thuật bắt buộc
    Toàn bộ thiết kế chân mày phải được thực hiện bằng dụng cụ Microblading cầm tay (Manual Microblading Hand Tool).

  3. Kỹ thuật không được phép
    Hairstroke thực hiện bằng máy (Machine Hairstroke) không được phép sử dụng trong hạng mục này.

  4. Yêu cầu hoàn thiện bài thi
    Cả hai chân mày phải được thực hiện hoàn chỉnh và trình bày dưới dạng tác phẩm cuối cùng của cuộc thi.

  5. Chất lượng sợi
    Các sợi phải rõ nét, mảnh, sạch và có thể nhìn thấy riêng biệt từng sợi.

  6. Hướng và bố cục sợi
    Các sợi phải đi theo hướng mọc tự nhiên của lông mày, tạo nên bố cục chân mày chân thực.

  7. Các lỗi cần tránh
    Không được để các sợi quá dày, bị nhòe, dính/chồng thành mảng hoặc giao cắt với nhau.

  8. Hình dáng và tỷ lệ chân mày
    Hình dáng chân mày phải thể hiện sự cân đối, đối xứng và tỷ lệ phù hợp.

  9. Sự chuyển tiếp giữa các vùng chân mày
    Phần đầu mày (Front), thân mày (Body), đỉnh mày (Arch) và đuôi mày (Tail) phải có sự chuyển tiếp tự nhiên và hài hòa.

  10. Vật tư được phép sử dụng
    Thí sinh được phép sử dụng blade Microblading chuyên nghiệp và pigment phù hợp với quy trình Microblading.

  11. Kỹ thuật không được phép
    Shading, Powder hoặc Ombre bằng máy không được phép sử dụng. Thành phẩm phải duy trì đúng bản chất của thiết kế Microblading Hairstroke, không kết hợp thêm các kỹ thuật tạo bóng hoặc tạo hiệu ứng bột.

  12. Tác giả của bài thi
    Toàn bộ bài thi phải được thực hiện bởi chính thí sinh đã đăng ký tham dự.

  13. Tính nguyên bản của tác phẩm
    Tác phẩm dự thi phải là tác phẩm nguyên bản của thí sinh và được tạo ra dành riêng cho cuộc thi.

  14. Tình trạng da đối với mẫu thật
    Đối với bài thi thực hiện trên mẫu thật (Live Model), tình trạng đỏ da hoặc sưng nhẹ sau quy trình ở mức bình thường được chấp nhận.

  15. Quy định về chỉnh sửa hình ảnh
    Nghiêm cấm sử dụng filter, làm mịn da, retouch/chỉnh sửa, AI enhancement hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào đối với tác phẩm dự thi.

    Chỉ được phép cắt ảnh cơ bản (Basic Cropping) và điều chỉnh nhẹ Exposure / White Balance, với điều kiện các điều chỉnh này không làm thay đổi diện mạo thực tế của tác phẩm.

3D Latex

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Microblading chuyên nghiệp trên bề mặt da giả 3D Latex. Bài thi đòi hỏi kỹ năng kiểm soát lực tay với cán dao điêu khắc, cắt chuẩn xác để tạo rãnh và ghim mực bám tốt, tạo ra các sợi sắc mảnh mà không làm xước nát bề mặt da nhân tạo.

Subject Criteria

1
Subject criteria

TABLE 1: ON ARTIFICIAL SKIN (LATEX)

Results are evaluated by the judges based on a maximum score of 100 points:

  • 1. Overall Impression – Professional presentation, realistic eyebrow appearance, and overall quality of the completed microblading design: 10

  • 2. Brow Shape & Symmetry – Accurate eyebrow proportions, balanced curvature, matching tails, and consistent structure between both eyebrows: 15

  • 3. Hairstroke Precision & Sharpness – Fine, sharp, hand-carved strokes that are clearly defined with consistent line quality and controlled execution: 25

  • 4. Natural Hairstroke Direction & Flow – Natural growth pattern of the eyebrows, accurate stroke direction, and smooth transitions across the entire eyebrow: 20

  • 5. Stroke Spacing & Arrangement – Natural density, balanced spacing without excessive crossing, and no clumping or overly thick areas: 15

  • 6. Pigment Consistency & Stroke Quality – Visibly even pigment distribution, uniform stroke appearance, and controlled hand-carving technique: 10

  • 7. Cleanliness & Technical Finish – Clean artificial skin surface, no smudging, no excess pigment residue, or unnecessary surface trauma: 5

MAXIMUM TOTAL SCORE: 100 POINTS

Model

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Microblading chuyên nghiệp trực tiếp trên người mẫu thật (Live Model). Bài thi đánh giá năng lực thiết kế dáng mày tôn lên nét mặt, kỹ năng sử dụng dao khắc khéo léo để rạch đúng tầng biểu bì của da, đảm bảo không gây tổn thương sâu, sợi giữ nét sau bong và không bị loang màu.

Subject Criteria

1
Subject criteria

TABLE 2: LIVE MODEL

Results are evaluated by the judges based on a maximum score of 100 points:

  • 1. Overall Impression – Natural appearance, professional finish, and harmony with the model's facial features: 10

  • 2. Brow Shape & Symmetry – Balanced brow proportions, appropriate arch placement, accurate length, and harmony between both brows: 15

  • 3. Hairstroke Precision & Definition – Fine, sharp strokes that are clearly distinguishable without being too thick, overlapping, or blurred: 20

  • 4. Natural Hair-Growth Pattern – Realistic stroke direction following the natural growth structure from the head, body, arch, to the tail of the brow: 15

  • 5. Stroke Spacing & Distribution – Appropriate spacing, balanced density, without excessive crossing, and avoiding overly dense or unnatural repetition: 10

  • 6. Pigment Implantation & Consistency – Controlled pigment placement, visually consistent color, and minimized unevenness in pigment saturation across strokes: 15

  • 7. Technique & Skin Condition – Controlled manual technique, minimizing unnecessary skin trauma, and maintaining appropriate skin condition immediately after the procedure: 10

  • 8. Cleanliness & Professional Finish – Neat execution, precise strokes, clean surrounding skin, and no excess pigment residue: 5

MAXIMUM TOTAL SCORE: 100 POINTS

Lips Blush

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun môi thẩm mỹ (Lips Blush) chuyên nghiệp. Bài thi đánh giá khả năng sử dụng máy phun xăm để rải hạt mực tơi mịn, tạo lớp màu mỏng nhẹ, trong trẻo, giúp khắc phục khuyết điểm nền môi, định hình khuôn môi sắc nét và mang lại đôi môi căng mọng, tươi tắn tự nhiên.

Content

LUẬT THI ĐẤU – LIP BLUSH

  1. Hình thức thực hiện
    Thí sinh được phép thực hiện bài thi trên mẫu thật (Live Model) hoặc da giả 3D chuyên nghiệp (Professional 3D Practice Skin).

  2. Phạm vi thực hiện
    Toàn bộ môi trên và môi dưới phải được thực hiện hoàn chỉnh.

  3. Hình dáng môi
    Hình dáng môi phải cân đối, đối xứng và phù hợp với cấu trúc tự nhiên của môi.

  4. Viền môi
    Viền môi phải sạch, chính xác và được xác định rõ ràng theo tiêu chuẩn chuyên nghiệp.

  5. Độ đồng đều của pigment
    Pigment phải được đưa vào đồng đều và nhất quán trên toàn bộ vùng môi được thực hiện.

  6. Độ bão hòa màu
    Màu sau khi hoàn thiện phải thể hiện độ bão hòa mượt mà và đồng đều, không có vùng loang lổ, khoảng trống màu hoặc các vùng quá đậm rõ rệt.

  7. Màu sắc được phép sử dụng
    Thí sinh có thể sử dụng một màu duy nhất hoặc kết hợp nhiều pigment được pha trộn một cách chuyên nghiệp.

  8. Kỹ thuật được phép sử dụng
    Các kỹ thuật Gradient, Aquarelle, Watercolor, Ombre hoặc Soft Shading đều được phép sử dụng trong hạng mục này.

  9. Yêu cầu hoàn thiện màu
    Thành phẩm phải thể hiện sự chuyển màu mượt mà và đạt hiệu ứng hoàn thiện Lip Blush chuyên nghiệp.

  10. Viền môi quá đậm
    Cần tránh việc nhấn viền môi quá mức hoặc tạo ra đường viền môi cứng, đậm và thiếu tự nhiên.

  11. Thiết bị và vật tư được phép sử dụng
    Thí sinh được phép sử dụng máy PMU chuyên nghiệp, cartridge/kim và pigment phù hợp với quy trình phun môi.

  12. Tác giả của bài thi
    Toàn bộ bài thi phải được thực hiện bởi chính thí sinh đã đăng ký tham dự.

  13. Tính nguyên bản của tác phẩm
    Tác phẩm dự thi phải là tác phẩm nguyên bản của thí sinh và được tạo ra dành riêng cho cuộc thi.

  14. Tình trạng môi đối với mẫu thật
    Đối với bài thi thực hiện trên mẫu thật (Live Model), thành phẩm có thể xuất hiện đỏ hoặc sưng nhẹ ở mức bình thường do quy trình vừa thực hiện.

  15. Quy định về chỉnh sửa hình ảnh
    Nghiêm cấm sử dụng filter, làm mịn da, retouch/chỉnh sửa, AI enhancement hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào đối với tác phẩm dự thi.

    Chỉ được phép cắt ảnh cơ bản (Basic Cropping) và điều chỉnh nhẹ Exposure / White Balance, với điều kiện các điều chỉnh này không làm thay đổi diện mạo thực tế của tác phẩm.

3D Latex

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun môi Lips Blush chuyên nghiệp trên bề mặt môi giả 3D Latex. Bài thi đòi hỏi sự kiểm soát lực tay đồng đều, rải hạt mực tơi xốp, không bị bết dính, thể hiện rõ khả năng lên màu mượt mà, rực rỡ và giữ được form viền môi chuẩn xác trên chất liệu nhân tạo.

Subject Criteria

1
Subject criteria

TABLE 1: ON ARTIFICIAL SKIN (LATEX)

Results are evaluated by the judges based on a maximum score of 100 points:

  • 1. Overall Impression – Professional presentation, aesthetically balanced design, and overall quality of the lip tattoo work upon completion: 10

  • 2. Lip Shape & Symmetry – Accurate proportions, balance between the upper and lower lips, appropriate definition of the Cupid's bow, and consistent lip structure: 15

  • 3. Lip Border Precision – Clean, precise borders, smooth curves, and accurate sharpness without being messy or having overly harsh outlines: 15

  • 4. Pigment Saturation & Consistency – Even pigment distribution, controlled intensity with no missing spots, and no patchiness or over-saturation: 20

  • 5. Shading Technique & Pixel Quality – Smooth, consistent distribution of pigment pixels, controlled machine movement, and smooth pigment application: 20

  • 6. Blending & Colour Transitions – Seamless color transitions, balanced color intensity, and harmonious blending of pigment layers: 15

  • 7. Cleanliness & Technical Finish – Clean artificial skin surface, no smudging, no excess pigment streaks, or unnecessary surface trauma: 5

MAXIMUM TOTAL SCORE: 100 POINTS

Model

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun môi Lips Blush chuyên nghiệp trực tiếp trên người mẫu thật (Live Model). Bài thi đánh giá năng lực thực tế trong việc xử lý nền môi (khử thâm nếu có), kỹ thuật đi máy an toàn, ghim mực đúng tầng biểu bì giúp môi lên màu mịn màng, trong trẻo mà không gây sưng nề hay tổn thương sâu.

Subject Criteria

1
Subject criteria

TABLE 2: LIVE MODEL

Results are evaluated by the judges based on a maximum score of 100 points:

  • 1. Overall Impression – Professional appearance, aesthetically balanced results, natural finish, and overall harmony with the model's facial features: 10

  • 2. Lip Shape & Symmetry – Balance between the upper and lower lips, harmonious proportions, appropriate definition of the Cupid's bow, and respect for the model's natural anatomical structure: 15

  • 3. Lip Border Precision – Clean, precise lip borders, without overlining, and free of harsh lines or pigment bleeding outside the natural vermilion border: 15

  • 4. Pigment Saturation & Evenness – Uniform pigment distribution across the entire treated lip area, without patchiness, gaps, or oversaturation: 20

  • 5. Colour Selection & Harmony – Selection of pigment color suitable for the model's natural lip base, skin undertone, and desired aesthetic result: 10

  • 6. Blending & Colour Transitions – Smooth transitions between pigment shades, balanced color intensity, and a professionally blended finish: 15

  • 7. Technique & Skin Condition – Controlled pigment application technique, minimizing unnecessary tissue trauma, and maintaining appropriate skin condition immediately after the procedure: 10

  • 8. Cleanliness & Professional Finish – Neat execution, clean surrounding skin, and free of excess pigment smudges: 5

MAXIMUM TOTAL SCORE: 100 POINTS

Shading Eyeliner

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun xăm thẩm mỹ chuyên nghiệp thông qua việc tạo đường Eyeliner kết hợp hiệu ứng rải hạt (Shading Eyeliner). Bài thi đánh giá khả năng đi nét mí sắc sảo ôm sát viền lông mi, kết hợp cùng kỹ thuật đánh bóng mờ (shading) phần đuôi mắt, mang lại chiều sâu, độ to tròn và ánh nhìn cuốn hút tự nhiên cho đôi mắt.

Content

LUẬT THI ĐẤU – SHADING EYELINER

  1. Hình thức thực hiện
    Thí sinh được phép thực hiện bài thi trên mẫu thật (Live Model) hoặc da giả 3D chuyên nghiệp (Professional 3D Latex Practice Skin).

  2. Yêu cầu hoàn thiện bài thi
    Cả hai mắt phải được thực hiện hoàn chỉnh và trình bày dưới dạng tác phẩm cuối cùng của cuộc thi.

  3. Kỹ thuật bắt buộc
    Tác phẩm hoàn thiện phải thể hiện rõ kỹ thuật Shading Eyeliner (phun mí tạo hiệu ứng đổ bóng).

  4. Cấu trúc đường eyeliner
    Đường eyeliner phải có phần chân sát đường mi rõ ràng, sạch và được xác định chính xác, kết hợp với hiệu ứng shading (đổ bóng) có thể nhận diện rõ ràng.

  5. Chất lượng hiệu ứng Shading
    Phần shading phải mềm, mượt và được chuyển màu đồng đều, không xuất hiện các mảng màu cứng, khoảng trống màu hoặc các đường không mong muốn.

  6. Độ chuyển tiếp màu
    Sự chuyển tiếp từ vùng eyeliner đậm hơn sang vùng shading mềm và nhẹ hơn phải diễn ra từ từ, mượt mà và hài hòa.

  7. Độ cân đối giữa hai mắt
    Hai mắt phải thể hiện sự đối xứng, cân đối và tỷ lệ phù hợp.

  8. Sự phù hợp với dáng mắt
    Hình dáng eyeliner và hiệu ứng shading phải phù hợp và tôn lên hình dáng tự nhiên của mắt mẫu, hoặc phù hợp với cấu trúc giải phẫu chân thực của da giả 3D.

  9. Khu vực đầu và đuôi eyeliner
    Phần đầu mắt và đuôi mắt phải sạch sẽ và được hoàn thiện chuyên nghiệp.

  10. Độ bão hòa pigment
    Độ bão hòa pigment phải được kiểm soát và duy trì đồng đều. Cần tránh các vùng quá đậm, loang lổ hoặc bão hòa màu quá mức.

  11. Thiết bị và vật tư được phép sử dụng
    Thí sinh được phép sử dụng bất kỳ máy PMU chuyên nghiệp, cartridge/kim và pigment phù hợp với quy trình phun mí.

  12. Tác giả của bài thi
    Toàn bộ bài thi phải được thực hiện bởi chính thí sinh đã đăng ký tham dự.

  13. Tính nguyên bản của tác phẩm
    Tác phẩm dự thi phải là tác phẩm nguyên bản của thí sinh và được tạo ra dành riêng cho cuộc thi.

  14. Tình trạng mắt đối với mẫu thật
    Đối với bài thi thực hiện trên mẫu thật (Live Model), tình trạng đỏ da hoặc sưng nhẹ sau quy trình ở mức bình thường được chấp nhận.

  15. Quy định về chỉnh sửa hình ảnh
    Nghiêm cấm sử dụng filter, làm mịn da, retouch/chỉnh sửa, AI enhancement hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào đối với tác phẩm dự thi.

    Chỉ được phép cắt ảnh cơ bản (Basic Cropping) và điều chỉnh nhẹ Brightness, Exposure hoặc White Balance, với điều kiện các điều chỉnh này không làm thay đổi diện mạo thực tế của tác phẩm.

3D Latex

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Shading Eyeliner chuyên nghiệp trên bề mặt da giả 3D Latex. Bài thi đòi hỏi sự kiểm soát lực tay tuyệt đối để đi đường line mí sắc nét, kết hợp kỹ thuật rải hạt shading tơi mịn, không vón cục, thể hiện sự chuyển màu hài hòa và bám mực tốt trên chất liệu nhân tạo.

Subject Criteria

1
Subject criteria

TABLE 1: ON ARTIFICIAL SKIN (LATEX)

Results are evaluated by the Judges based on a maximum score of 100 points:

  • 1. Overall Impression – Professional presentation, balanced appearance, and quality of the finished shading eyeliner work: 10

  • 2. Symmetry & Proportions – Precise balance between both sides of the eyeliner design, including length, thickness, shape, and wing placement: 15

  • 3. Eyeliner Shape & Structure – Clean, well-defined lash-line base, appropriate curvature, and high precision at the inner and outer corners of the eyes: 15

  • 4. Shading Gradient & Blending – Smooth, seamless transition from the darker lash-line base to the softer shading area without harsh boundary lines: 25

  • 5. Pigment Saturation & Consistency – Even pigment distribution, controlled color intensity, and no missing spots or overly saturated ink patches: 15

  • 6. Shading Technique & Precision – Fine, uniform pigment particle distribution, controlled machine movement, and professional shading particle texture: 15

  • 7. Cleanliness & Presentation – Clean artificial skin surface, free of excess ink, smudges, or unnecessary surface damage: 5

MAXIMUM TOTAL SCORE: 100 POINTS

Model

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Shading Eyeliner chuyên nghiệp trực tiếp trên người mẫu thật (Live Model). Bài thi đánh giá năng lực thực tế trong việc thiết kế dáng mí phù hợp với khuôn mắt, kỹ thuật đi máy cực kỳ an toàn, khéo léo trên vùng da mí nhạy cảm, ghim mực đúng tầng da giúp lên màu chuẩn nét mà không gây sưng nề.

Subject Criteria

1
Subject criteria

TABLE 2: LIVE MODEL

Results are evaluated by the judges based on a maximum score of 100 points:

  • 1. Overall Impression – Professional appearance, harmonious design, and a balanced aesthetic finish: 10

  • 2. Symmetry & Balance – Consistency between both eyes, including lid shape, thickness, tail placement, and shading distribution: 15

  • 3. Eyeliner Shape & Design – Eyelid structure that complements the model's natural eye shape, eyelid anatomy, and facial proportions: 15

  • 4. Shading Gradient & Blending – Smooth transition from the darker lash line base to the softer shading area without harsh lines, patchy spots, or abrupt color changes: 20

  • 5. Pigment Saturation & Consistency – Even pigment application, controlled with appropriate intensity and without unnecessary oversaturation: 15

  • 6. Lash-Line Definition & Precision – Clean, continuous lash line, precise placement, and professional finishing at both the inner and outer corners of the eye: 10

  • 7. Technique & Skin Condition – Controlled manipulation, minimizing unnecessary skin trauma, and maintaining good skin condition immediately after the procedure: 10

  • 8. Cleanliness & Final Presentation – No excess ink, excessive smudging, or aesthetically poor finishing lines: 5

MAXIMUM TOTAL SCORE: 100 POINTS

BEAUTY ALL STARS
Email: [email protected]
WhatsApp / Zalo: Ms.Tin +84 782579727
Facebook: Beauty All Stars
Instagram: @beautyallstarsfestival