Category

PMU (PERMANENT MAKEUP)

Content

Bộ môn PMU (Phun xăm thẩm mỹ) là đấu trường chuyên nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và tư duy thẩm mỹ tinh tế. Mục tiêu cốt lõi của bộ môn là tạo ra những tác phẩm có độ cân đối hoàn hảo, kỹ thuật đưa màu (pigment implantation) chuẩn xác và sự hài hòa tối đa, giúp tôn vinh đường nét tự nhiên của khuôn mặt người mẫu. Các bài thi được thiết kế linh hoạt, cho phép thí sinh tranh tài trực tiếp trên Người mẫu thật (Live Model) hoặc Da giả (3D Latex).

Subject

12

Ombre Brows

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun xăm thẩm mỹ chuyên nghiệp thông qua việc tạo dáng và phun vi chạm hạt chân mày Ombré/Shading. Bài thi đánh giá khả năng rải hạt mực tơi xốp, tạo hiệu ứng chuyển màu mượt mà từ nhạt ở đầu đến đậm dần về phần đuôi, mang lại vẻ đẹp sắc nét nhưng vẫn giữ được độ mềm mại, tự nhiên.

Content

LUẬT THI ĐẤU – OMBRE / POWDER BROWS

  1. Hình thức thực hiện
    Thí sinh được phép thực hiện bài thi trên mẫu thật (Live Model) hoặc da giả 3D chuyên nghiệp (Professional 3D Latex Practice Skin).

  2. Yêu cầu hoàn thiện bài thi
    Cả hai chân mày phải được thực hiện hoàn chỉnh và trình bày dưới dạng tác phẩm cuối cùng của cuộc thi.

  3. Kỹ thuật bắt buộc
    Bài thi phải thể hiện rõ kỹ thuật Ombre / Powder Brows, với hiệu ứng chuyển màu đặc trưng của kỹ thuật.

  4. Hiệu ứng chuyển màu
    Phần đầu chân mày (Front) phải có hiệu ứng mềm, nhẹ và sáng hơn, sau đó màu sắc tăng dần về độ đậm qua phần thân (Body) và đuôi chân mày (Tail).

  5. Độ chuyển màu
    Hiệu ứng chuyển màu phải mượt mà và liền mạch, không xuất hiện các mảng màu cứng, vùng màu loang lổ, không đều hoặc các đường ranh giới màu nhìn thấy rõ.

  6. Hình dáng và tỷ lệ chân mày
    Hình dáng hai chân mày phải thể hiện được sự cân đối, đối xứng và tỷ lệ phù hợp.

  7. Đường viền chân mày
    Viền trên và viền dưới phải sạch, rõ và được xác định chuyên nghiệp, đồng thời vẫn duy trì vẻ tự nhiên của chân mày.

  8. Độ bão hòa màu (Pigment Saturation)
    Màu phải được đưa vào đồng đều và có kiểm soát, không xuất hiện khoảng trống màu, vùng quá tối hoặc tình trạng bão hòa màu quá mức (oversaturation).

  9. Sự chuyển tiếp giữa các vùng chân mày
    Phần đầu (Front), thân (Body), đỉnh (Arch) và đuôi (Tail) phải chuyển tiếp hài hòa, tạo thành một tổng thể chân mày cân đối và chuyên nghiệp.

  10. Thiết bị và vật tư được phép sử dụng
    Thí sinh được sử dụng bất kỳ máy PMU chuyên nghiệp, cartridge/kim và pigment phù hợp với kỹ thuật Ombre / Powder Brows.

  11. Kỹ thuật không được phép sử dụng
    Microblading hoặc các dạng tạo sợi/hairstroke không được phép xuất hiện như một phần của thiết kế Ombre Brows hoàn thiện.

  12. Tác giả của bài thi
    Toàn bộ bài thi phải được thực hiện bởi chính thí sinh đã đăng ký tham dự. Không được sử dụng người khác thực hiện bất kỳ phần nào của tác phẩm dự thi.

  13. Tính nguyên bản của tác phẩm
    Tác phẩm dự thi phải là tác phẩm nguyên bản của thí sinh và được tạo ra dành riêng cho cuộc thi này.

  14. Tình trạng da đối với mẫu thật
    Đối với bài thi thực hiện trên mẫu thật (Live Model), tình trạng đỏ da hoặc sưng nhẹ sau quy trình ở mức bình thường được chấp nhận và không được xem là lỗi của bài thi.

  15. Quy định về hình ảnh và chỉnh sửa kỹ thuật số
    Nghiêm cấm sử dụng filter, làm mịn da, retouch/chỉnh sửa làm thay đổi tác phẩm, AI enhancement hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào làm thay đổi diện mạo thực tế của bài thi.

    Chỉ được phép:

    • Cắt ảnh cơ bản (Basic Cropping).

    • Điều chỉnh nhẹ Brightness / Exposure / White Balance.

    Các điều chỉnh hình ảnh chỉ được chấp nhận khi không làm thay đổi màu sắc, độ chuyển màu, độ bão hòa, hình dáng hoặc bất kỳ đặc điểm thực tế nào của tác phẩm dự thi.

3D Latex

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Ombre Brows chuyên nghiệp trên bề mặt da giả 3D Latex. Bài thi đòi hỏi sự kiểm soát lực tay và tốc độ máy ổn định để rải hạt mực đều đặn, bám màu tốt trên chất liệu nhân tạo, thể hiện rõ form dáng sắc nét và hiệu ứng hạt tơi xốp mà không bị vón cục.

Subject Criteria

1
Overall Impression

Overall Impression – Professional presentation, visual harmony, and quality of the ombré effect after completion: 10

2
Brow Shape & Symmetry

Brow Shape & Symmetry – Precise brow proportions, balanced curvature, uniform structure on both sides, and an overall design that fits: 15

3
Ombre Gradient & Blending

Ombre Gradient & Blending – A smooth color transition from a lighter root to a darker body and tip, with absolutely no harsh shading boundary lines: 25

4
Pigment Saturation & Consistency

Pigment Saturation & Consistency – Even ink coverage, well-controlled density, and no missing ink gaps or overly dark ink patches: 20

5
Kỹ thuật Shading & Kết cấu (Shading Technique & Texture)

Kỹ thuật Shading & Kết cấu (Shading Technique & Texture) – Phân bổ hạt mực (pixel) tơi mịn và đồng nhất, kỹ thuật xếp lớp mượt mà và kiểm soát thao tác rải máy tốt: 15

6
Brow Borders & Definition

Brow Borders & Definition – Clean, precise framing with appropriate softness and a professional finish: 10

7
Cleanliness & Presentation

Cleanliness & Presentation – The synthetic skin surface is clean, free of ink smudges, and has no excess ink marks or unnecessary damage on the surface: 5

Model

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Ombre Brows chuyên nghiệp trực tiếp trên người mẫu thật (Live Model). Bài thi đánh giá năng lực thực tế trong việc thiết kế dáng mày phù hợp với khuôn mặt, kỹ thuật đi máy nhẹ nhàng, an toàn cùng khả năng đưa mực vào đúng tầng da để đạt độ bám màu tốt, bong ra giữ được hiệu ứng tơi mịn, tự nhiên.

Subject Criteria

1
Overall Impression

Overall Impression – Professional appearance, natural finish, and harmony with the model's facial features: 10

2
Brow Shape & Symmetry

Brow Shape & Symmetry – Balanced eyebrow proportions, appropriate curvature, precise positioning, and harmony between both eyebrows: 15

3
Hiệu ứng chuyển màu Ombre & Độ hòa trộn (Ombre Gradiant & Blending)

Hiệu ứng chuyển màu Ombre & Độ hòa trộn (Ombre Gradient & Blending) – Sự chuyển màu mượt mà từ phần đầu chân mày nhạt sang phần thân và đuôi sắc nét hơn, không có ranh giới thô cứng hoặc vệt mực đóng khối: 20

4
Pigment Saturation & Evenness

Pigment Saturation & Evenness – Controlled, even ink distribution, without patchiness, and without gaps or oversaturation: 15

5
Brow Borders & Definition

Brow Borders & Definition – Clean upper and lower borders, appropriate definition, and a soft, natural brow head: 10

6
Color Selection & Harmony

Color Selection & Harmony – Choosing the right ink color to match the client's skin undertone, blending with their natural eyebrow hair color, and achieving the desired results: 10

7
Technique & Skin Condition

Technique & Skin Condition – Controlled ink-layering technique, minimizing unnecessary skin trauma, with a soothing skin condition suitable immediately after the procedure: 10

8
Precision & Cleanliness

Precision & Cleanliness – Professional finish, smooth shading texture, clean edges, and no excess ink smudges: 10

Combination Brows

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun xăm thẩm mỹ chuyên nghiệp thông qua việc kết hợp hoàn hảo giữa điêu khắc tạo sợi (hairstrokes/microblading) ở phần đầu và phun vi chạm (shading/ombre) ở phần đuôi mày. Bài thi đòi hỏi sự khéo léo trong việc tạo hiệu ứng chuyển tiếp mượt mà giữa các nét sợi tự nhiên và lớp hạt mực tơi xốp, mang lại đôi chân mày sắc nét, bồng bềnh và chân thực nhất.

Content

LUẬT THI ĐẤU – COMBINATION BROWS (HAIRSTROKES + SHADING)

  1. Hình thức thực hiện
    Thí sinh được phép thực hiện bài thi trên mẫu thật (Live Model) hoặc da giả 3D chuyên nghiệp (Professional 3D Latex Practice Skin).

  2. Kỹ thuật bắt buộc
    Bài thi phải sử dụng kỹ thuật kết hợp: Hairstrokes + Shading.

  3. Kỹ thuật Hairstrokes
    Phần Hairstrokes (tạo sợi) được phép thực hiện bằng Microblading hoặc kỹ thuật tạo sợi bằng máy (Machine Hairstroke).

  4. Kỹ thuật Shading
    Phần Shading (tạo hiệu ứng đổ bóng) phải được thực hiện bằng kỹ thuật máy PMU.

  5. Yêu cầu kết hợp hai kỹ thuật
    Cả hai kỹ thuật phải được thể hiện rõ ràng trên tác phẩm và chuyển tiếp, hòa quyện mượt mà với nhau, tạo thành một tổng thể thống nhất.

  6. Hình dáng và tỷ lệ chân mày
    Hình dáng chân mày phải đối xứng, cân đối và phù hợp với mẫu thật hoặc da giả 3D.

  7. Chất lượng Hairstrokes
    Các sợi Hairstrokes phải mảnh, sạch, rõ nét và được bố trí chân thực, tuân theo hướng mọc tự nhiên của lông mày.

  8. Yêu cầu đối với Hairstrokes
    Hairstrokes không được quá dày, bị nhòe, chồng chéo hoặc bố trí quá dày đặc.

  9. Chất lượng Shading
    Phần Shading phải mượt mà và phân bố màu đồng đều, không xuất hiện các vùng loang lổ, không đều màu hoặc bão hòa màu quá mức.

  10. Phần đầu chân mày (Front)
    Phần đầu chân mày phải có độ chuyển tiếp mềm mại, không được xuất hiện tình trạng quá đậm hoặc tạo thành mảng màu cứng/block.

  11. Đỉnh và đuôi chân mày (Arch & Tail)
    Phần đỉnh và đuôi phải được xác định rõ ràng, đồng thời vẫn duy trì vẻ tự nhiên của chân mày.

  12. Thiết bị và vật tư được phép sử dụng
    Thí sinh được phép sử dụng pigment PMU chuyên nghiệp, kim/cartridge và thiết bị chuyên dụng phù hợp với kỹ thuật thực hiện.

  13. Tác giả của bài thi
    Toàn bộ bài thi phải được thực hiện bởi chính thí sinh đã đăng ký tham dự.

  14. Tính nguyên bản của tác phẩm
    Tác phẩm dự thi phải là tác phẩm nguyên bản của thí sinh và được tạo ra dành riêng cho cuộc thi.

  15. Quy định về chỉnh sửa hình ảnh
    Nghiêm cấm sử dụng filter, làm mịn da, retouch/chỉnh sửa, AI enhancement hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào đối với tác phẩm dự thi.

3D Latex

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Combination Brows chuyên nghiệp trên bề mặt da giả 3D Latex. Bài thi đánh giá khả năng kiểm soát lực tay để đi sợi sắc mảnh kết hợp rải hạt shading mịn màng, tạo nên sự chuyển tiếp màu sắc hài hòa và giữ được form dáng chuẩn xác trên chất liệu nhân tạo.

Subject Criteria

1
Overall Impression

Overall Impression – Professional presentation, aesthetic harmony, and the overall technical quality of the eyebrow tattoo work combined after completion: 10

2
Brow Shape & Symmetry

Brow Shape & Symmetry – Precise eyebrow proportions, consistent curvature, balanced tails, and uniform overall structure: 15

3
Hairstroke Precision & Definition

Hairstroke Precision & Definition – Thin, sharp, clean strokes with consistent line quality and controlled execution: 20

4
Hairstroke Direction & Arrangement

Hairstroke Direction & Arrangement – Realistic eyebrow growth direction, natural flow of strokes, appropriate spacing, and balanced density: 10

5
Shading Technique & Consistency

Shading Technique & Consistency – Smooth machine operation, even ink distribution, consistent ink particle quality, and excellent color saturation control: 15

6
Blending & Integration of Techniques

Blending & Integration of Techniques – Seamless transition between hair strokes and shading, creating a single harmonious eyebrow design: 20

7
Cleanliness & Technical Finish

Cleanliness & Technical Finish – Clean frame, no excess ink marks, no smudges or unnecessary damage on the faux leather surface: 10

 

Model

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Combination Brows chuyên nghiệp trực tiếp trên người mẫu thật (Live Model). Bài thi đòi hỏi tư duy thiết kế dáng mày tôn lên đường nét khuôn mặt, kỹ năng kết hợp nhuần nhuyễn giữa gảy sợi tự nhiên và phun hạt shading mềm mại, ghim mực đúng tầng da để đảm bảo an toàn và độ giữ màu tối ưu.

Subject Criteria

1
Overall Impression

Overall Impression – Professional appearance, natural finish, harmonious with the face, and aesthetic quality of the eyebrows after completion: 10

2
Brow Shape & Symmetry

Brow Shape & Symmetry – Eyebrow proportions are balanced, with the position of the arch and tail being appropriate, precise, and harmonious with the facial features of the model: 15

3
Hairstroke Precision & Quality

Hairstroke Precision & Quality – Fine, clean, realistic strokes with consistent sharpness, appropriate thickness, and controlled ink implantation technique: 15

4
Natural Hairstroke Direction & Spacing

Natural Hairstroke Direction & Spacing – The strokes follow the natural growth direction of the eyebrows with appropriate spacing, without excessive overlapping or being too dense: 10

5
Kỹ thuật Shading & Độ no màu (Shading Technique & Pigment Saturation)

Kỹ thuật Shading & Độ no màu (Shading Technique & Pigment Saturation) – Thao tác rải máy mượt mà, phân bổ mực đồng đều và cường độ có kiểm soát, không bị loang lổ hoặc quá đậm: 15

6
Độ hòa trộn & Sự chuyển tiếp giữa các kỹ thuật (Blending & Transition Between Techniques)

Độ hòa trộn & Sự chuyển tiếp giữa các kỹ thuật (Blending & Transition Between Techniques) – Sự hòa quyện liền mạch giữa phần đi sợi và shading, không có các ranh giới thô cứng, các phần rời rạc hoặc sự chuyển tiếp kém tự nhiên: 15

7
Lựa chọn màu sắc & Sự hài hòa (Color Selection & Harmony)

Lựa chọn màu sắc & Sự hài hòa (Colour Selection & Harmony) – Lựa chọn màu mực phù hợp với sắc tố da của người mẫu, tệp với lông mày tự nhiên và mang lại kết quả mong muốn: 5

8
Kỹ thuật & Tình trạng da (Technique & Skin Condition)

Kỹ thuật & Tình trạng da (Technique & Skin Condition) – Thao tác thực hiện có kiểm soát, hạn chế tối đa các tổn thương không cần thiết và tình trạng da phù hợp ngay sau khi thực hiện: 10

9
Độ sạch & Hoàn thiện chuyên nghiệp (Cleanliness & Professional Finish)

Độ sạch & Hoàn thiện chuyên nghiệp (Cleanliness & Professional Finish) – Đường viền chính xác, thao tác gọn gàng và không có các vệt mực thừa hoặc bị mờ nhòe quá mức: 5

HairStrokes Brows

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun xăm thẩm mỹ chuyên nghiệp thông qua việc tạo dáng và đi sợi chân mày HairStrokes bằng máy. Bài thi đánh giá khả năng tạo ra các đường nét mảnh mai, uyển chuyển, sắp xếp bố cục mô phỏng chân thực hướng mọc tự nhiên của sợi lông mày thật, mang lại vẻ đẹp sắc nét nhưng vẫn vô cùng mềm mại và tự nhiên.

Content

LUẬT THI ĐẤU – HAIRSTROKE BROWS

  1. Hình thức thực hiện
    Thí sinh được phép thực hiện bài thi trên mẫu thật (Live Model) hoặc da giả 3D chuyên nghiệp (Professional 3D Latex Practice Skin).

  2. Kỹ thuật bắt buộc
    Tác phẩm dự thi phải được thực hiện chỉ bằng kỹ thuật Hairstroke (tạo sợi).

  3. Phương pháp thực hiện Hairstroke
    Kỹ thuật Hairstroke được phép thực hiện bằng Microblading hoặc kỹ thuật tạo sợi bằng máy (Machine Hairstroke).

  4. Kỹ thuật không được phép
    Powder, Ombre hoặc Shading bằng máy không được phép sử dụng trong hạng mục này.

  5. Yêu cầu hoàn thiện bài thi
    Cả hai chân mày phải được thực hiện hoàn chỉnh.

  6. Hình dáng và tỷ lệ chân mày
    Hình dáng chân mày phải đối xứng, cân đối và phù hợp với mẫu thật hoặc da giả 3D.

  7. Chất lượng Hairstrokes
    Các sợi Hairstrokes phải mảnh, sạch, rõ nét và được bố trí chân thực, tuân theo hướng mọc tự nhiên của lông mày.

  8. Hướng và dòng chảy của sợi
    Hướng và dòng chảy của các sợi phải chuyển tiếp tự nhiên xuyên suốt các vùng đầu mày (Head), thân mày (Body), đỉnh mày (Arch) và đuôi mày (Tail).

  9. Yêu cầu đối với Hairstrokes
    Các sợi không được quá dày, bị nhòe, chồng chéo, quá dày đặc hoặc lặp lại một cách thiếu tự nhiên.

  10. Khoảng cách giữa các sợi
    Phải duy trì khoảng cách phù hợp giữa từng sợi riêng lẻ để tạo hiệu ứng tự nhiên, thoáng và nhẹ cho tổng thể chân mày.

  11. Độ sạch và tính nhất quán của việc đưa pigment
    Pigment phải được đưa vào sạch, đồng đều và nhất quán, với các sợi Hairstroke rõ nét và được xác định rõ ràng.

  12. Thiết bị và vật tư được phép sử dụng
    Thí sinh được phép sử dụng pigment PMU chuyên nghiệp, kim/blade, cartridge và thiết bị chuyên dụng phù hợp với kỹ thuật Hairstroke.

  13. Tác giả của bài thi
    Toàn bộ bài thi phải được thực hiện bởi chính thí sinh đã đăng ký tham dự.

  14. Tính nguyên bản của tác phẩm
    Tác phẩm dự thi phải là tác phẩm nguyên bản của thí sinh và được tạo ra dành riêng cho cuộc thi.

  15. Quy định về chỉnh sửa hình ảnh
    Nghiêm cấm sử dụng filter, làm mịn da, retouch/chỉnh sửa, AI enhancement hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào đối với tác phẩm dự thi.

    Chỉ được phép cắt ảnh cơ bản (Basic Cropping) và điều chỉnh nhẹ Exposure / White Balance, với điều kiện các điều chỉnh này không làm thay đổi diện mạo thực tế của tác phẩm.

3D Latex

Thí sinh thể hiện kỹ thuật HairStrokes chuyên nghiệp trên bề mặt da giả 3D Latex. Bài thi đòi hỏi sự kiểm soát lực tay tuyệt đối, tốc độ máy và kỹ năng xếp sợi logic để tạo ra các nét sợi sắc mảnh, tơi xốp, bám mực tốt mà không bị đứt đoạn hay nhòe trên chất liệu nhân tạo.

Subject Criteria

1
Ấn tượng tổng thể (Overall Impression)

Ấn tượng tổng thể (Overall Impression) – Diện mạo chuyên nghiệp, kết quả trông tự nhiên và sự hài hòa về mặt thị giác: 10

2
Kiểu dáng & Độ đối xứng (Brows shape & Symmetry)

Kiểu dáng & Độ đối xứng (Brow Shape & Symmetry) – Khung viền chính xác, tỷ lệ, vị trí đỉnh mày và sự cân bằng giữa hai bên chân mày: 15

3
Độ chính xác của sợi (Hair Stroke Precision)

Độ chính xác của sợi (Hair Stroke Precision) – Sợi thanh mảnh, sắc nét, có kiểm soát với chất lượng đường nét đồng nhất: 25

4
Cấu trúc mọc & Chiều hướng sợi (Hair Growth Pattern & Flow)

Cấu trúc mọc & Chiều hướng sợi (Hair Growth Pattern & Flow) – Hướng sợi chân thực và sự chuyển tiếp mượt mà trên toàn bộ chân mày: 20

5
Khoảng cách & Cách sắp xếp sợi (Stroke Spacing & Arrangment)

Khoảng cách & Cách sắp xếp sợi (Stroke Spacing & Arrangement) – Mật độ tự nhiên, khoảng cách cân bằng, không có sự giao nhau không cần thiết hoặc quá dày đặc: 15

6
Sự đồng nhất của mực (Pigment Consistency)

Sự đồng nhất của mực (Pigment Consistency) – Màu sắc đồng đều, kỹ thuật găm mực sạch sẽ và độ no màu phù hợp: 10

7
Vệ sinh & Trình bày (Cleanliness & Presentation)

Vệ sinh & Trình bày (Cleanliness & Presentation) – Bề mặt da giả sạch sẽ, không bị lem hoặc có các vết mực thừa: 5

Model

Thí sinh thể hiện kỹ thuật HairStrokes chuyên nghiệp trực tiếp trên người mẫu thật (Live Model). Bài thi đánh giá năng lực thực tế trong việc thiết kế dáng mày tôn lên đường nét khuôn mặt, kỹ thuật đi máy nhẹ nhàng, ghim mực đúng tầng da để các nét sợi giữ được độ mảnh, sắc nét, tự nhiên và không bị trổ màu.

Subject Criteria

1
Ấn tượng tổng thể (Overall Impression)

Ấn tượng tổng thể (Overall Impression) – Diện mạo tự nhiên, hoàn thiện chuyên nghiệp, hài hòa với các đường nét trên khuôn mặt và kết quả thẩm mỹ: 10

2
Kiểu dáng & Độ đối xứng (Brows Shape & Symmetry)

Kiểu dáng & Độ đối xứng (Brow Shape & Symmetry) – Cấu trúc chân mày cân bằng, tỷ lệ chính xác, vị trí đỉnh và đuôi mày phù hợp: 15

3
Kỹ thuật đi sợi (Hairstroke Technique)

Kỹ thuật đi sợi (Hair Stroke Technique) – Sợi thanh mảnh, chính xác, chân thực với mức độ sắc nét và thao tác thực hiện đồng nhất: 20

4
Cấu trúc mọc & Hướng sợi tự nhiên (Hair Growth Pattern & Direction)

Cấu trúc mọc & Hướng sợi tự nhiên (Hair Growth Pattern & Direction) – Các sợi tuân theo hướng mọc tự nhiên của lông mày, bao gồm sự chuyển tiếp phù hợp giữa các phần đầu, thân, đỉnh và đuôi mày: 15

5
Khoảng cách & Phân bổ sợi (Stroke Spacing & Distribution)

Khoảng cách & Phân bổ sợi (Stroke Spacing & Distribution) – Khoảng cách phù hợp, không quá dày đặc, không bị giao nhau hoặc lặp lại kém tự nhiên: 10

6
Kỹ thuật găm mực & Sự đồng nhất (Pigment Implantation & Consistency)

Kỹ thuật găm mực & Sự đồng nhất (Pigment Implantation & Consistency) – Độ no màu đồng đều, độ sâu được kiểm soát và hạn chế tối đa các tổn thương có thể nhìn thấy: 15

7
Độ sạch & Độ chính xác (Cleanliness & Precision)

Độ sạch & Độ chính xác (Cleanliness & Precision) – Các sợi sắc nét, ranh giới gọn gàng, không bị mờ nhòe quá mức hoặc có vệt mực thừa: 10

8
Tình trạng da & Hoàn thiện chuyên nghiệp (Skin Condition & Professional Finish)

Tình trạng da & Hoàn thiện chuyên nghiệp (Skin Condition & Professional Finish) – Tình trạng da phù hợp sau khi thực hiện và sự chỉn chu trong việc trình bày tác phẩm đã hoàn thiện: 5

Microblading Brows

Thí sinh thể hiện kỹ thuật điêu khắc chân mày thủ công (Microblading) chuyên nghiệp. Bài thi đánh giá khả năng sử dụng dao khắc để tạo ra các sợi lông mày sắc nét, cong mềm mại, mô phỏng chân thực chiều sinh trưởng tự nhiên của lông mày thật, mang lại hiệu ứng 3D thanh thoát và tự nhiên nhất.

Content

LUẬT THI ĐẤU – MICROBLADING

  1. Hình thức thực hiện
    Thí sinh được phép thực hiện bài thi trên mẫu thật (Live Model) hoặc da giả 3D chuyên nghiệp (Professional 3D Latex Practice Skin).

  2. Kỹ thuật bắt buộc
    Toàn bộ thiết kế chân mày phải được thực hiện bằng dụng cụ Microblading cầm tay (Manual Microblading Hand Tool).

  3. Kỹ thuật không được phép
    Hairstroke thực hiện bằng máy (Machine Hairstroke) không được phép sử dụng trong hạng mục này.

  4. Yêu cầu hoàn thiện bài thi
    Cả hai chân mày phải được thực hiện hoàn chỉnh và trình bày dưới dạng tác phẩm cuối cùng của cuộc thi.

  5. Chất lượng sợi
    Các sợi phải rõ nét, mảnh, sạch và có thể nhìn thấy riêng biệt từng sợi.

  6. Hướng và bố cục sợi
    Các sợi phải đi theo hướng mọc tự nhiên của lông mày, tạo nên bố cục chân mày chân thực.

  7. Các lỗi cần tránh
    Không được để các sợi quá dày, bị nhòe, dính/chồng thành mảng hoặc giao cắt với nhau.

  8. Hình dáng và tỷ lệ chân mày
    Hình dáng chân mày phải thể hiện sự cân đối, đối xứng và tỷ lệ phù hợp.

  9. Sự chuyển tiếp giữa các vùng chân mày
    Phần đầu mày (Front), thân mày (Body), đỉnh mày (Arch) và đuôi mày (Tail) phải có sự chuyển tiếp tự nhiên và hài hòa.

  10. Vật tư được phép sử dụng
    Thí sinh được phép sử dụng blade Microblading chuyên nghiệp và pigment phù hợp với quy trình Microblading.

  11. Kỹ thuật không được phép
    Shading, Powder hoặc Ombre bằng máy không được phép sử dụng. Thành phẩm phải duy trì đúng bản chất của thiết kế Microblading Hairstroke, không kết hợp thêm các kỹ thuật tạo bóng hoặc tạo hiệu ứng bột.

  12. Tác giả của bài thi
    Toàn bộ bài thi phải được thực hiện bởi chính thí sinh đã đăng ký tham dự.

  13. Tính nguyên bản của tác phẩm
    Tác phẩm dự thi phải là tác phẩm nguyên bản của thí sinh và được tạo ra dành riêng cho cuộc thi.

  14. Tình trạng da đối với mẫu thật
    Đối với bài thi thực hiện trên mẫu thật (Live Model), tình trạng đỏ da hoặc sưng nhẹ sau quy trình ở mức bình thường được chấp nhận.

  15. Quy định về chỉnh sửa hình ảnh
    Nghiêm cấm sử dụng filter, làm mịn da, retouch/chỉnh sửa, AI enhancement hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào đối với tác phẩm dự thi.

    Chỉ được phép cắt ảnh cơ bản (Basic Cropping) và điều chỉnh nhẹ Exposure / White Balance, với điều kiện các điều chỉnh này không làm thay đổi diện mạo thực tế của tác phẩm.

3D Latex

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Microblading chuyên nghiệp trên bề mặt da giả 3D Latex. Bài thi đòi hỏi kỹ năng kiểm soát lực tay với cán dao điêu khắc, cắt chuẩn xác để tạo rãnh và ghim mực bám tốt, tạo ra các sợi sắc mảnh mà không làm xước nát bề mặt da nhân tạo.

Subject Criteria

1
Ấn tượng tổng thể (Overall Impression)

Ấn tượng tổng thể (Overall Impression) – Cách trình bày chuyên nghiệp, diện mạo chân mày chân thực và chất lượng tổng thể của thiết kế điêu khắc hoàn thiện: 10

2
Kiểu dáng & Độ đối xứng (Brows Shape & Symmetry)

Kiểu dáng & Độ đối xứng (Brow Shape & Symmetry) – Tỷ lệ chân mày chính xác, độ cong cân bằng, phần đuôi tương đồng và cấu trúc đồng nhất giữa hai bên chân mày: 15

3
Độ chính xác & Độ sắc bén của sợi (Hairstroke Precision & Sharpness)

Độ chính xác & Độ sắc bén của sợi (Hairstroke Precision & Sharpness) – Các sợi khắc tay thanh mảnh, sắc bén, được định hình rõ ràng với chất lượng đường nét đồng nhất và thao tác thực hiện có kiểm soát: 25

4
Hướng sợi tự nhiên & Độ dày (Natual Hairstroke Direction & Flow)

Hướng sợi tự nhiên & Độ bay (Natural Hairstroke Direction & Flow) – Cấu trúc mọc tự nhiên của lông mày, hướng sợi chính xác và sự chuyển tiếp mượt mà trên toàn bộ chân mày: 20

5
Khoảng cách & Cách sắp xếp sợi (Stroke Spacing & Arrangement)

5. Khoảng cách & Cách sắp xếp sợi (Stroke Spacing & Arrangement) – Mật độ tự nhiên, khoảng cách cân bằng và không bị giao nhau quá mức, không dính chập vào nhau hoặc quá dày đặc: 15

6
Sự đồng nhất của mực & Chất lượng sợi (Pigment Consistency & Stroke Quality)

Sự đồng nhất của mực & Chất lượng sợi (Pigment Consistency & Stroke Quality) – Sự phân bổ mực nhìn thấy được đồng đều, diện mạo sợi đồng nhất và thao tác khắc tay có kiểm soát: 10

7
Độ sạch & Hoàn thiện kỹ thuật (Cleanliness & Technical Finish)

Độ sạch & Hoàn thiện kỹ thuật (Cleanliness & Technical Finish) – Bề mặt da giả sạch sẽ, không bị lem, không có vệt mực thừa hoặc các tổn thương bề mặt không cần thiết: 5

Model

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Microblading chuyên nghiệp trực tiếp trên người mẫu thật (Live Model). Bài thi đánh giá năng lực thiết kế dáng mày tôn lên nét mặt, kỹ năng sử dụng dao khắc khéo léo để rạch đúng tầng biểu bì của da, đảm bảo không gây tổn thương sâu, sợi giữ nét sau bong và không bị loang màu.

Subject Criteria

1
Ấn tượng tổng thể (Overall Impression)

Ấn tượng tổng thể (Overall Impression) – Diện mạo trông tự nhiên, lớp hoàn thiện chuyên nghiệp và sự hài hòa với các đường nét trên khuôn mặt người mẫu: 10

2
Kiểu dáng & Độ đối xứng (Brow Shape & Symmetry)

Kiểu dáng & Độ đối xứng (Brow Shape & Symmetry) – Tỷ lệ chân mày cân đối, vị trí đỉnh mày phù hợp, độ dài chuẩn xác và sự hài hòa giữa hai bên chân mày: 15

3
Độ chính xác & Độ rõ nét của sợi (Hairstroke Precision & Definition)

Độ chính xác & Độ rõ nét của sợi (Hairstroke Precision & Definition) – Các sợi thanh mảnh, sắc nét, có thể phân biệt rõ từng sợi mà không bị quá dày, không dính chập vào nhau hoặc bị mờ nhòe: 20

4
Cấu trúc mọc tự nhiên của sợi (Natual Hair-Growth Pattern)

Cấu trúc mọc tự nhiên của sợi (Natural Hair-Growth Pattern) – Hướng sợi chân thực bám sát theo cấu trúc mọc tự nhiên trải dài từ phần đầu, thân, đỉnh đến đuôi mày: 15

5
Khoảng cách & Phân bổ sợi (Stroke Spacing & Distribution)

Khoảng cách & Phân bổ sợi (Stroke Spacing & Distribution) – Khoảng cách phù hợp, mật độ cân bằng và không bị giao nhau quá mức, không quá dày đặc hoặc lặp lại kém tự nhiên: 10

6
Kỹ thuật găm mực & Sự đồng nhất (Pigment Implantation & Consistency)

Kỹ thuật găm mực & Sự đồng nhất (Pigment Implantation & Consistency) – Vị trí đặt mực có kiểm soát, màu sắc nhìn thấy được đồng nhất và hạn chế tối đa sự không đều trong độ no mực của các sợi: 15

7
Kỹ thuật & Tình trạng da (Technique & Skin Condition)

Kỹ thuật & Tình trạng da (Technique & Skin Condition) – Kỹ thuật thao tác tay có kiểm soát, hạn chế tối đa tổn thương da không cần thiết và tình trạng da phù hợp ngay sau khi thực hiện: 10

8
Độ sạch & Hoàn thiện chuyên nghiệp (Cleanliness & Professional Finish)

Độ sạch & Hoàn thiện chuyên nghiệp (Cleanliness & Professional Finish) – Thao tác thực hiện gọn gàng, các sợi chính xác, vùng da xung quanh sạch sẽ và không có vệt mực thừa: 5

Lips Blush

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun môi thẩm mỹ (Lips Blush) chuyên nghiệp. Bài thi đánh giá khả năng sử dụng máy phun xăm để rải hạt mực tơi mịn, tạo lớp màu mỏng nhẹ, trong trẻo, giúp khắc phục khuyết điểm nền môi, định hình khuôn môi sắc nét và mang lại đôi môi căng mọng, tươi tắn tự nhiên.

Content

LUẬT THI ĐẤU – LIP BLUSH

  1. Hình thức thực hiện
    Thí sinh được phép thực hiện bài thi trên mẫu thật (Live Model) hoặc da giả 3D chuyên nghiệp (Professional 3D Practice Skin).

  2. Phạm vi thực hiện
    Toàn bộ môi trên và môi dưới phải được thực hiện hoàn chỉnh.

  3. Hình dáng môi
    Hình dáng môi phải cân đối, đối xứng và phù hợp với cấu trúc tự nhiên của môi.

  4. Viền môi
    Viền môi phải sạch, chính xác và được xác định rõ ràng theo tiêu chuẩn chuyên nghiệp.

  5. Độ đồng đều của pigment
    Pigment phải được đưa vào đồng đều và nhất quán trên toàn bộ vùng môi được thực hiện.

  6. Độ bão hòa màu
    Màu sau khi hoàn thiện phải thể hiện độ bão hòa mượt mà và đồng đều, không có vùng loang lổ, khoảng trống màu hoặc các vùng quá đậm rõ rệt.

  7. Màu sắc được phép sử dụng
    Thí sinh có thể sử dụng một màu duy nhất hoặc kết hợp nhiều pigment được pha trộn một cách chuyên nghiệp.

  8. Kỹ thuật được phép sử dụng
    Các kỹ thuật Gradient, Aquarelle, Watercolor, Ombre hoặc Soft Shading đều được phép sử dụng trong hạng mục này.

  9. Yêu cầu hoàn thiện màu
    Thành phẩm phải thể hiện sự chuyển màu mượt mà và đạt hiệu ứng hoàn thiện Lip Blush chuyên nghiệp.

  10. Viền môi quá đậm
    Cần tránh việc nhấn viền môi quá mức hoặc tạo ra đường viền môi cứng, đậm và thiếu tự nhiên.

  11. Thiết bị và vật tư được phép sử dụng
    Thí sinh được phép sử dụng máy PMU chuyên nghiệp, cartridge/kim và pigment phù hợp với quy trình phun môi.

  12. Tác giả của bài thi
    Toàn bộ bài thi phải được thực hiện bởi chính thí sinh đã đăng ký tham dự.

  13. Tính nguyên bản của tác phẩm
    Tác phẩm dự thi phải là tác phẩm nguyên bản của thí sinh và được tạo ra dành riêng cho cuộc thi.

  14. Tình trạng môi đối với mẫu thật
    Đối với bài thi thực hiện trên mẫu thật (Live Model), thành phẩm có thể xuất hiện đỏ hoặc sưng nhẹ ở mức bình thường do quy trình vừa thực hiện.

  15. Quy định về chỉnh sửa hình ảnh
    Nghiêm cấm sử dụng filter, làm mịn da, retouch/chỉnh sửa, AI enhancement hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào đối với tác phẩm dự thi.

    Chỉ được phép cắt ảnh cơ bản (Basic Cropping) và điều chỉnh nhẹ Exposure / White Balance, với điều kiện các điều chỉnh này không làm thay đổi diện mạo thực tế của tác phẩm.

3D Latex

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun môi Lips Blush chuyên nghiệp trên bề mặt môi giả 3D Latex. Bài thi đòi hỏi sự kiểm soát lực tay đồng đều, rải hạt mực tơi xốp, không bị bết dính, thể hiện rõ khả năng lên màu mượt mà, rực rỡ và giữ được form viền môi chuẩn xác trên chất liệu nhân tạo.

Subject Criteria

1
Ấn tượng tổng thể (Overall Impression)

Ấn tượng tổng thể (Overall Impression) – Cách trình bày chuyên nghiệp, thiết kế cân bằng về mặt thẩm mỹ và chất lượng tổng thể của tác phẩm phun môi sau khi hoàn thiện: 10

2
Kiểu dáng & Độ đối xứng (Lip Shape & Symmetry)

Kiểu dáng & Độ đối xứng (Lip Shape & Symmetry) – Tỷ lệ chính xác, sự cân đối giữa môi trên và môi dưới, độ nét phù hợp của đỉnh môi (Cupid's bow) và cấu trúc môi đồng nhất: 15

3
Độ chính xác của viền môi (Lip Border Precission)

Độ chính xác của viền môi (Lip Border Precision) – Đường viền sạch sẽ, chính xác, đường cong mượt mà và độ sắc nét chuẩn xác mà không bị lộn xộn hoặc viền quá thô cứng: 15

4
Độ no màu & Sự đồng nhất (Pigment Saturation & Consistency)

Độ no màu & Sự đồng nhất (Pigment Saturation & Consistency) – Sự phân bổ mực đồng đều, cường độ có kiểm soát và không có các khoảng trống thiếu mực, không loang lổ hoặc quá no mực: 20

5
Kỹ thuật Shading & Chất lượng hạt mực (Shading Technique & Pixel Quality)

Kỹ thuật Shading & Chất lượng hạt mực (Shading Technique & Pixel Quality) – Phân bổ hạt mực tơi mịn, đồng nhất, thao tác rải máy có kiểm soát và thao tác găm mực mượt mà: 20

6
Độ hòa trộn & Chuyển màu (Bleding & Color Transitions)

Độ hòa trộn & Chuyển màu (Blending & Colour Transitions) – Sự chuyển màu liền mạch, cường độ màu cân bằng và sự hòa quyện hài hòa của các lớp mực: 15

7
Độ sạch & Hoàn thiện kỹ thuật (Cleanliness & Technical Finish)

Độ sạch & Hoàn thiện kỹ thuật (Cleanliness & Technical Finish) – Bề mặt da giả sạch sẽ, không bị lem, không có vệt mực thừa hoặc các tổn thương bề mặt không cần thiết: 5

Model

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun môi Lips Blush chuyên nghiệp trực tiếp trên người mẫu thật (Live Model). Bài thi đánh giá năng lực thực tế trong việc xử lý nền môi (khử thâm nếu có), kỹ thuật đi máy an toàn, ghim mực đúng tầng biểu bì giúp môi lên màu mịn màng, trong trẻo mà không gây sưng nề hay tổn thương sâu.

Subject Criteria

1
Ấn tượng tổng thể (Overall Impression)

Ấn tượng tổng thể (Overall Impression) – Diện mạo chuyên nghiệp, kết quả cân bằng về mặt thẩm mỹ, lớp hoàn thiện tự nhiên và sự hài hòa tổng thể với các đường nét trên khuôn mặt người mẫu: 10

2
Kiểu dáng & Độ đối xứng (Lip Shape & Symmetry)

Kiểu dáng & Độ đối xứng (Lip Shape & Symmetry) – Sự cân bằng giữa môi trên và môi dưới, tỷ lệ hài hòa, độ nét phù hợp của đỉnh môi (Cupid's bow) và tôn trọng cấu trúc giải phẫu tự nhiên của người mẫu: 15

3
Độ chính xác của viền môi (Lip Border Precision)

Độ chính xác của viền môi (Lip Border Precision) – Đường viền môi sạch sẽ, chính xác, không đi viền quá đà, không có ranh giới thô cứng hoặc găm mực tràn ra ngoài ranh giới viền môi tự nhiên (vermilion border): 15

4
Độ no màu & Sự đồng đều (Pigment Saturation & Evenness)

Độ no màu & Sự đồng đều (Pigment Saturation & Evenness) – Sự phân bổ mực đồng nhất trên toàn bộ vùng môi thực hiện, không bị loang lổ, không có khoảng trống thiếu mực hoặc quá no mực: 20

5
Lựa chọn màu sắc & Sự hài hòa (Color Selection & Harmony)

Lựa chọn màu sắc & Sự hài hòa (Colour Selection & Harmony) – Lựa chọn màu mực phù hợp với nền môi tự nhiên của người mẫu, sắc tố da (skin undertone) và kết quả thẩm mỹ mong muốn: 10

6
Độ hòa trộn & Chuyển màu (Blending & Color Transitions)

Độ hòa trộn & Chuyển màu (Blending & Colour Transitions) – Sự chuyển tiếp mượt mà giữa các vùng sắc tố, cường độ màu cân bằng và lớp hoàn thiện được hòa trộn chuyên nghiệp: 15

7
Kỹ thuật & Tình trạng da (Technique & Skin Condition)

Kỹ thuật & Tình trạng da (Technique & Skin Condition) – Kỹ thuật găm mực có kiểm soát, hạn chế tối đa các tổn thương mô không cần thiết và tình trạng da phù hợp ngay sau khi làm xong: 10

8
Độ sạch & Hoàn thiện chuyên nghiệp (Cleanliness & Professional Finish)

Độ sạch & Hoàn thiện chuyên nghiệp (Cleanliness & Professional Finish) – Thao tác thực hiện gọn gàng, vùng da xung quanh sạch sẽ và không có vết lem mực thừa: 5

Shading Eyeliner

Thí sinh thể hiện kỹ thuật phun xăm thẩm mỹ chuyên nghiệp thông qua việc tạo đường Eyeliner kết hợp hiệu ứng rải hạt (Shading Eyeliner). Bài thi đánh giá khả năng đi nét mí sắc sảo ôm sát viền lông mi, kết hợp cùng kỹ thuật đánh bóng mờ (shading) phần đuôi mắt, mang lại chiều sâu, độ to tròn và ánh nhìn cuốn hút tự nhiên cho đôi mắt.

Content

LUẬT THI ĐẤU – SHADING EYELINER

  1. Hình thức thực hiện
    Thí sinh được phép thực hiện bài thi trên mẫu thật (Live Model) hoặc da giả 3D chuyên nghiệp (Professional 3D Latex Practice Skin).

  2. Yêu cầu hoàn thiện bài thi
    Cả hai mắt phải được thực hiện hoàn chỉnh và trình bày dưới dạng tác phẩm cuối cùng của cuộc thi.

  3. Kỹ thuật bắt buộc
    Tác phẩm hoàn thiện phải thể hiện rõ kỹ thuật Shading Eyeliner (phun mí tạo hiệu ứng đổ bóng).

  4. Cấu trúc đường eyeliner
    Đường eyeliner phải có phần chân sát đường mi rõ ràng, sạch và được xác định chính xác, kết hợp với hiệu ứng shading (đổ bóng) có thể nhận diện rõ ràng.

  5. Chất lượng hiệu ứng Shading
    Phần shading phải mềm, mượt và được chuyển màu đồng đều, không xuất hiện các mảng màu cứng, khoảng trống màu hoặc các đường không mong muốn.

  6. Độ chuyển tiếp màu
    Sự chuyển tiếp từ vùng eyeliner đậm hơn sang vùng shading mềm và nhẹ hơn phải diễn ra từ từ, mượt mà và hài hòa.

  7. Độ cân đối giữa hai mắt
    Hai mắt phải thể hiện sự đối xứng, cân đối và tỷ lệ phù hợp.

  8. Sự phù hợp với dáng mắt
    Hình dáng eyeliner và hiệu ứng shading phải phù hợp và tôn lên hình dáng tự nhiên của mắt mẫu, hoặc phù hợp với cấu trúc giải phẫu chân thực của da giả 3D.

  9. Khu vực đầu và đuôi eyeliner
    Phần đầu mắt và đuôi mắt phải sạch sẽ và được hoàn thiện chuyên nghiệp.

  10. Độ bão hòa pigment
    Độ bão hòa pigment phải được kiểm soát và duy trì đồng đều. Cần tránh các vùng quá đậm, loang lổ hoặc bão hòa màu quá mức.

  11. Thiết bị và vật tư được phép sử dụng
    Thí sinh được phép sử dụng bất kỳ máy PMU chuyên nghiệp, cartridge/kim và pigment phù hợp với quy trình phun mí.

  12. Tác giả của bài thi
    Toàn bộ bài thi phải được thực hiện bởi chính thí sinh đã đăng ký tham dự.

  13. Tính nguyên bản của tác phẩm
    Tác phẩm dự thi phải là tác phẩm nguyên bản của thí sinh và được tạo ra dành riêng cho cuộc thi.

  14. Tình trạng mắt đối với mẫu thật
    Đối với bài thi thực hiện trên mẫu thật (Live Model), tình trạng đỏ da hoặc sưng nhẹ sau quy trình ở mức bình thường được chấp nhận.

  15. Quy định về chỉnh sửa hình ảnh
    Nghiêm cấm sử dụng filter, làm mịn da, retouch/chỉnh sửa, AI enhancement hoặc bất kỳ hình thức chỉnh sửa kỹ thuật số nào đối với tác phẩm dự thi.

    Chỉ được phép cắt ảnh cơ bản (Basic Cropping) và điều chỉnh nhẹ Brightness, Exposure hoặc White Balance, với điều kiện các điều chỉnh này không làm thay đổi diện mạo thực tế của tác phẩm.

3D Latex

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Shading Eyeliner chuyên nghiệp trên bề mặt da giả 3D Latex. Bài thi đòi hỏi sự kiểm soát lực tay tuyệt đối để đi đường line mí sắc nét, kết hợp kỹ thuật rải hạt shading tơi mịn, không vón cục, thể hiện sự chuyển màu hài hòa và bám mực tốt trên chất liệu nhân tạo.

Subject Criteria

1
Ấn tượng tổng thể (Overall Impression)

Ấn tượng tổng thể (Overall Impression) – Cách trình bày chuyên nghiệp, diện mạo cân đối và chất lượng của tác phẩm phun mí shading sau khi hoàn thiện: 10

2
Độ đối xứng & Tỷ lệ (Symmetry & Proportions)

Độ đối xứng & Tỷ lệ (Symmetry & Proportions) – Sự cân bằng chính xác giữa hai bên thiết kế mí mắt, bao gồm chiều dài, độ dày, hình dáng và vị trí phần đuôi mí (wing placement): 15

3
Kiểu dáng & Cấu trúc mí mắt (Eyeliner Shape & Structure)

Kiểu dáng & Cấu trúc mí mắt (Eyeliner Shape & Structure) – Phần nền chân mi (lash-line base) sạch sẽ, rõ nét, độ cong phù hợp và độ chính xác cao ở các phần góc trong và ngoài mắt: 15

4
Hiệu ứng chuyển màu & Độ hòa trộn (Shading Gradiant & Blending)

Hiệu ứng chuyển màu & Độ hòa trộn (Shading Gradient & Blending) – Sự chuyển tiếp mượt mà, liền mạch từ phần nền mí đậm hơn sang dải shading mềm mại hơn mà không có các đường ranh giới thô cứng: 25

5
Độ no màu & Sự đồng nhất (Pigment Saturation & Consistency)

Độ no màu & Sự đồng nhất (Pigment Saturation & Consistency) – Sự phân bổ mực đồng đều, kiểm soát cường độ màu và không có các khoảng trống thiếu mực hoặc các mảng bết mực quá đậm: 15

6
Kỹ thuật Shading & Độ chính xác (Shading Technique & Precision)

Kỹ thuật Shading & Độ chính xác (Shading Technique & Precision) – Phân bổ hạt mực tơi mịn, đồng nhất, thao tác chuyển động máy có kiểm soát và kết cấu hạt shading chuyên nghiệp: 15

7
Độ sạch & Trình bày (Cleanliness & Presentation)

Độ sạch & Trình bày (Cleanliness & Presentation) – Bề mặt da giả sạch sẽ, không có vệt mực thừa, không bị lem hoặc các tổn thương bề mặt không cần thiết: 5

Model

Thí sinh thể hiện kỹ thuật Shading Eyeliner chuyên nghiệp trực tiếp trên người mẫu thật (Live Model). Bài thi đánh giá năng lực thực tế trong việc thiết kế dáng mí phù hợp với khuôn mắt, kỹ thuật đi máy cực kỳ an toàn, khéo léo trên vùng da mí nhạy cảm, ghim mực đúng tầng da giúp lên màu chuẩn nét mà không gây sưng nề.

Subject Criteria

1
Ấn tượng tổng thể (Overall Impression)

Ấn tượng tổng thể (Overall Impression) – Diện mạo chuyên nghiệp, thiết kế hài hòa và kết quả hoàn thiện cân bằng về mặt thẩm mỹ: 10

2
Độ đối xứng & Cân bằng (Symmetry & Balance)

Độ đối xứng & Cân bằng (Symmetry & Balance) – Sự đồng nhất giữa hai mắt, bao gồm hình dáng mí, độ dày, vị trí đuôi mí và sự phân bổ của lớp shading: 15

3
Kiểu dáng & Thiết kế mí mắt (Eyeliner Shape & Design)

Kiểu dáng & Thiết kế mí mắt (Eyeliner Shape & Design) – Cấu trúc mí mắt phù hợp tôn lên dáng mắt tự nhiên của người mẫu, giải phẫu mí mắt và tỷ lệ khuôn mặt: 15

4
Hiệu ứng chuyển màu & Độ hòa trộn (Shading Gradiant & Blending)

Hiệu ứng chuyển màu & Độ hòa trộn (Shading Gradient & Blending) – Sự chuyển tiếp mượt mà từ phần nền chân mi đậm hơn sang dải shading mềm mại hơn mà không có các đường thô cứng, vệt loang lổ hoặc sự thay đổi màu sắc đột ngột: 20

5
Độ no màu & Sự đồng nhất (Pigment Saturation & Consistency)

Độ no màu & Sự đồng nhất (Pigment Saturation & Consistency) – Kỹ thuật găm mực đều, có kiểm soát với cường độ phù hợp và không bị no mực quá mức (oversaturation) không cần thiết: 15

6
Độ sắc nét chân mi & Độ chính xác (Lash-Line Definition & Precision)

Độ sắc nét chân mi & Độ chính xác (Lash-Line Definition & Precision) – Đường chân mi sạch sẽ, liền mạch, vị trí chuẩn xác và phần hoàn thiện chuyên nghiệp ở góc trong cũng như góc ngoài mắt: 10

7
Kỹ thuật & Tình trạng da (Technique & Skin Condition)

Kỹ thuật & Tình trạng da (Technique & Skin Condition) – Thao tác có kiểm soát, hạn chế tối đa các tổn thương da không cần thiết và tình trạng da phù hợp ngay sau khi thực hiện: 10

8
Độ sạch & Trình bày hoàn thiện (Cleanliness & Final Presentation)

Độ sạch & Trình bày hoàn thiện (Cleanliness & Final Presentation) – Không có các vết mực thừa, không bị lem nhem quá mức hoặc các đường viền hoàn thiện kém thẩm mỹ: 5

BEAUTY ALL STARS
Email: [email protected]
WhatsApp / Zalo: Ms.Tin +84 782579727
Facebook: Beauty All Stars
Instagram: @beautyallstarsfestival